BioGreen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 未涂布印刷纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIOGREEN
24
进口笔数
0
出口笔数
$152.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315253276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GEU9P8 |
| 成立日期 | 2018-09-04 |
| 联系地址 | 1469/1A Khu phố 4, đường An Phú Đông 10, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIOGREEN |
| 企业英文名称 | BIOGREEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1469/1A Khu phố 4, đường An Phú Đông 10, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0964466345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $101.6K |
| 日本 | 2 | $22.7K |
| 泰国 | 1 | $14.4K |
| 中国台湾 | 1 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kook Il Paper (Zhangjiagang) Mfg. Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $59.8K | 未涂布纸≤150克、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Ningbo Beilun Jia Better International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 卫生用品、轻质未涂布纸 |
| Thai Paper Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.4K | 上光透明纸、未涂布印刷纸卷 |
| CHUNG HWA PULP CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $13.9K | 上光透明纸、涂布纸卷 |
| Pimex D & L Ltd. | 日本 | 1 | $11.5K | 未涂布纸≤150克、未涂布印刷纸卷 |
| Mudanjiang Shuntong Wood Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.1K | 木制餐具、其他木制品 |
| Quanzhou Borit Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 模制纸浆、纸制餐具 |
| Heze Jiaxun Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 木制餐具、其他木制品 |
| Taizhou Kindeal Paper Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.0K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| Inchel Technology Group Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 未涂布纸≤150克 | PIMEX D & L LTD | 日本 | $11.2K |
| 2025-08-15 | 未涂布纸≤150克 | Pimex D & L Ltd. | 日本 | $11.5K |
| 2025-07-14 | 未涂布印刷纸卷 | Kook Il Paper (Zhangjiagang) Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-14 | 未涂布印刷纸卷 | Kook Il Paper (Zhangjiagang) Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2025-07-14 | 未涂布印刷纸卷 | Kook Il Paper (Zhangjiagang) Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-18 | 木制餐具 | Mudanjiang Shuntong Wood Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-18 | 木制餐具 | Mudanjiang Shuntong Wood Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2025-04-18 | 木制餐具 | Mudanjiang Shuntong Wood Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2025-02-19 | 未涂布印刷纸卷 | Kook Il Paper (Zhangjiagang) Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2025-02-19 | 未涂布印刷纸卷 | Kook Il Paper (Zhangjiagang) Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |