Vina Nansei One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 变形钢筋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VINA NANSEI
1
进口笔数
36
出口笔数
$15.0K
进口金额
$31.29M
出口金额
2025-02-06
最近进口
2025-07-21
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317661344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQU9EMU |
| 成立日期 | 2023-02-01 |
| 联系地址 | Số 337, Đường D14A, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VINA NANSEI |
| 企业英文名称 | VINA NANSEI MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà More, 83B Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284920 | 碳化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721420 | 变形钢筋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 36 | $31.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Yataili Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 硅含量<99.99%、碳化硅 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chip Mong Group Co., Ltd. | 越南 | 21 | $16.97M | 零售清洁粉剂、热轧螺纹钢 |
| Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $10.58M | 变形钢筋、无缝钢管 |
| Nguon Kheang | 柬埔寨 | 3 | $3.74M | 变形钢筋、其他钢棒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 碳化硅 | HONGKONG YATAILI TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 变形钢筋 | LIM HOK CHHOURN STEEL CO LTD | 柬埔寨 | $35.1K |
| 2025-06-16 | 变形钢筋 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $39.3K |
| 2025-06-16 | 变形钢筋 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $43.6K |
| 2025-06-16 | 变形钢筋 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $41.0K |
| 2025-06-16 | 变形钢筋 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2025-06-16 | 变形钢筋 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $41.6K |
| 2025-06-16 | 变形钢筋 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $7.4K |
| 2025-04-24 | 变形钢筋 | LIM HOK CHHOURN STEEL CO LTD | 柬埔寨 | $26.5K |
| 2025-04-24 | 变形钢筋 | LIM HOK CHHOURN STEEL CO LTD | 柬埔寨 | $67.7K |
| 2025-04-24 | 变形钢筋 | LIM HOK CHHOURN STEEL CO LTD | 柬埔寨 | $131.9K |