CO Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK CT
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109909354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMN0592 |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | Liền kề 23, Tổ 13, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK CT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 ngõ 188 Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0912640349 |
| 邮箱 | congtycttm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 14 | $742.1K |
| 荷兰 | 15 | $706.1K |
| 英国 | 1 | $105.5K |
| 爱尔兰 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ved Infinity LLC | 瑞士 | 10 | $531.0K | 婴幼儿食品 |
| Ved Infinity LLC | 荷兰 | 10 | $505.5K | 婴幼儿食品 |
| Ved-Infinity LLC | 瑞士 | 4 | $211.1K | 婴幼儿食品 |
| Ved-Infinity LLC | 荷兰 | 5 | $200.5K | 婴幼儿食品 |
| 8 Bella UK Ltd. | 英国 | 1 | $108.2K | 婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 婴幼儿食品 | Ved Infinity LLC | 荷兰 | $58.2K |
| 2024-01-19 | 婴幼儿食品 | VED INFINITY LLC | 瑞士 | $57.1K |
| 2024-01-02 | 婴幼儿食品 | VED INFINITY LLC | 荷兰 | $79.0K |
| 2024-01-02 | 婴幼儿食品 | VED INFINITY LLC | 瑞士 | $17.5K |
| 2024-01-02 | 婴幼儿食品 | Ved Infinity LLC | 荷兰 | $19.6K |
| 2024-01-02 | 婴幼儿食品 | VED INFINITY LLC | 瑞士 | $367 |
| 2024-01-02 | 婴幼儿食品 | VED INFINITY LLC | 瑞士 | $988 |
| 2023-12-18 | 婴幼儿食品 | Ved Infinity LLC | 瑞士 | $30.3K |
| 2023-12-18 | 婴幼儿食品 | VED INFINITY LLC | 瑞士 | $21.7K |
| 2023-12-18 | 婴幼儿食品 | VED INFINITY LLC | 瑞士 | $30.3K |