Bytech Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 446 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BYTECH VIệT NAM
446
进口笔数
5
出口笔数
$832.9K
进口金额
$130.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-28
最近出口
95
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108494844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U309V8 |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | Nhà C7, lô 3 khu nhà chính sách, phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BYTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BYTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84987888411 |
| 邮箱 | info@bytech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854160 | 压电晶体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 394 | $630.2K |
| 韩国 | 14 | $51.2K |
| 中国台湾 | 97 | $41.7K |
| 日本 | 57 | $20.7K |
| 墨西哥 | 48 | $18.3K |
| 菲律宾 | 48 | $17.3K |
| 马来西亚 | 64 | $17.2K |
| 泰国 | 50 | $13.9K |
| 德国 | 12 | $3.7K |
| 斯洛文尼亚 | 7 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $129.7K |
| 美国 | 1 | $251 |
| 中国 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 68 | $71.6K | ||
| Trans Sen Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $33.4K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Gaoke Ant Co., Ltd. | 中国 | 13 | $33.4K | 通信设备零件、天线及发射器 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 12 | $31.7K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Huaqiang Jufeng Network Technology (HK) Ltd. | 中国 | 50 | $29.4K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $26.2K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 19 | $12.5K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 27 | $9.6K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $6.8K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 14 | $1.4K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AZ Mechatronic Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $123.5K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Alexis Infotec Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.1K | 静止变流器、其他自动数据处理部件 |
| MOUSER ELECTRONICS | 美国 | 1 | $251 | 静止变流器、其他电气设备 |
| Yunxion Wireless Solution Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 无线电导航仪 |
近期贸易明细
进口(共 446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电子IC | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 多层陶瓷电容 | FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 菲律宾 | $24 |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | FUTURETECH COMPONENTS LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 多层陶瓷电容 | FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 菲律宾 | $182 |
| 2026-04-23 | 多层陶瓷电容 | FUTURETECH COMPONENTS LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-23 | 压电晶体 | FUTURETECH COMPONENTS LTD | 中国 | $467 |
| 2026-04-23 | 大功率晶体管 | FUTURETECH COMPONENTS LTD | 中国 | $193 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 其他自动数据处理部件 | ALEXIS INFOTEC PTE LTD | 新加坡 | $5.3K |
| 2025-08-28 | 1000伏以下插头插座 | ALEXIS INFOTEC PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2025-08-28 | 印刷电路 | ALEXIS INFOTEC PTE LTD | 新加坡 | $330 |
| 2025-08-28 | 静止变流器 | ALEXIS INFOTEC PTE LTD | 新加坡 | $16 |
| 2025-08-28 | 8471机器零件 | ALEXIS INFOTEC PTE LTD | 新加坡 | $41 |
| 2025-08-28 | 带接头绝缘电线 | ALEXIS INFOTEC PTE LTD | 新加坡 | $152 |
| 2025-08-28 | 其他电感器 | ALEXIS INFOTEC PTE LTD | 新加坡 | $38 |
| 2025-08-28 | 印刷电路 | ALEXIS INFOTEC PTE LTD | 新加坡 | $176 |
| 2025-08-28 | 带接头绝缘电线 | ALEXIS INFOTEC PTE LTD | 新加坡 | $70 |
| 2025-05-30 | 通信设备零件 | AZ MECHATRONIC PTE LTD | 新加坡 | $24.3K |