Bytech Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 446 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BYTECH VIệT NAM

446
进口笔数
5
出口笔数
$832.9K
进口金额
$130.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-28
最近出口
95
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.8K · 5 笔出口 $50 · 1 笔2024-10进口 $23.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22 · 1 笔出口 $251 · 1 笔2025-04进口 $15.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $123.5K · 2 笔2025-06进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.6K · 13 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-09进口 $20.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $191.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.8K · 5 笔出口 $50 · 1 笔2024-10进口 $23.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22 · 1 笔出口 $251 · 1 笔2025-04进口 $15.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $123.5K · 2 笔2025-06进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.6K · 13 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-09进口 $20.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $191.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108494844
企查查编码QVN2U309V8
成立日期2018-11-01
联系地址Nhà C7, lô 3 khu nhà chính sách, phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BYTECH VIỆT NAM
企业英文名称BYTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+84987888411
邮箱info@bytech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
8536691000伏以下插头插座
85332120W以下固定电阻器
853400印刷电路
853224多层陶瓷电容
854110非LED二极管
854129大功率晶体管
850450其他电感器
853222铝电解电容
854160压电晶体

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
851779通信设备零件
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
850450其他电感器
852691无线电导航仪
853340可变电阻器
853400印刷电路
8536691000伏以下插头插座
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国394$630.2K
韩国14$51.2K
中国台湾97$41.7K
日本57$20.7K
墨西哥48$18.3K
菲律宾48$17.3K
马来西亚64$17.2K
泰国50$13.9K
德国12$3.7K
斯洛文尼亚7$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$129.7K
美国1$251
中国1$50

贸易伙伴

上游供应商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
42fc1a561da7cad109ac167d0700df8768$71.6K
Trans Sen Electronics Pte. Ltd.新加坡12$33.4K其他电子IC、非LED二极管
Gaoke Ant Co., Ltd.中国13$33.4K通信设备零件、天线及发射器
FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD新加坡12$31.7K非LED二极管、20W以下固定电阻器
Huaqiang Jufeng Network Technology (HK) Ltd.中国50$29.4K印刷电路、处理器及控制器
Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡23$26.2K其他电子IC、处理器及控制器
MOUSER ELECTRONIS美国19$12.5K20W以下固定电阻器、非LED二极管
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国27$9.6K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南32$6.8K印刷电路、其他钢铁制品
DIGI KEY ELECTRONICS美国14$1.4K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AZ Mechatronic Pte. Ltd.新加坡2$123.5K通信设备零件、其他铝制品
Alexis Infotec Pte. Ltd.新加坡1$6.1K静止变流器、其他自动数据处理部件
MOUSER ELECTRONICS美国1$251静止变流器、其他电气设备
Yunxion Wireless Solution Co., Ltd.中国1$50无线电导航仪

近期贸易明细

进口(共 446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他电子ICSHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.0K
2026-04-28其他电子ICSHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$28.2K
2026-04-28其他电子ICSHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$28.2K
2026-04-28其他电子ICSHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.0K
2026-04-23多层陶瓷电容FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD菲律宾$24
2026-04-23其他电子ICFUTURETECH COMPONENTS LTD中国$1.1K
2026-04-23多层陶瓷电容FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD菲律宾$182
2026-04-23多层陶瓷电容FUTURETECH COMPONENTS LTD中国$18
2026-04-23压电晶体FUTURETECH COMPONENTS LTD中国$467
2026-04-23大功率晶体管FUTURETECH COMPONENTS LTD中国$193

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-28其他自动数据处理部件ALEXIS INFOTEC PTE LTD新加坡$5.3K
2025-08-281000伏以下插头插座ALEXIS INFOTEC PTE LTD新加坡$1
2025-08-28印刷电路ALEXIS INFOTEC PTE LTD新加坡$330
2025-08-28静止变流器ALEXIS INFOTEC PTE LTD新加坡$16
2025-08-288471机器零件ALEXIS INFOTEC PTE LTD新加坡$41
2025-08-28带接头绝缘电线ALEXIS INFOTEC PTE LTD新加坡$152
2025-08-28其他电感器ALEXIS INFOTEC PTE LTD新加坡$38
2025-08-28印刷电路ALEXIS INFOTEC PTE LTD新加坡$176
2025-08-28带接头绝缘电线ALEXIS INFOTEC PTE LTD新加坡$70
2025-05-30通信设备零件AZ MECHATRONIC PTE LTD新加坡$24.3K

相关企业 · 同类产品

Bytech Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →