Formosa Ha Tinh Steel Corporation
越南进口商 · 进口 7,116 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GANG THéP HưNG NGHIệP FORMOSA Hà TĩNH
7,116
进口笔数
2,927
出口笔数
$7.55B
进口金额
$6.07B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
814
供应商数
228
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000437821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCSSNT5 |
| 成立日期 | 2008-06-12 |
| 联系地址 | Khu kinh tế Vũng Áng, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GANG THÉP HƯNG NGHIỆP FORMOSA HÀ TĨNH |
| 企业英文名称 | FORMOSA HA TINH STEEL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu kinh tế Vũng Áng, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842393722123 |
| 邮箱 | justinshih1125@fhs.com.vn |
| 传真 | +842393722112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 117.175万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 270112 | 烟煤 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 720712 | 低碳矩形钢材 |
| 722790 | 合金钢热轧棒材 |
| 720711 | 低碳矩形钢材 |
| 270600 | 矿物焦油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 391 | $4.36B |
| 巴西 | 128 | $1.20B |
| 俄罗斯 | 69 | $795.81M |
| 中国 | 3,047 | $298.56M |
| 印度尼西亚 | 58 | $247.99M |
| 日本 | 683 | $199.20M |
| 印度 | 366 | $93.48M |
| 加拿大 | 19 | $71.69M |
| 美国 | 312 | $64.77M |
| 中国台湾 | 1,115 | $52.54M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 149 | $1.24B |
| 印度 | 316 | $1.05B |
| 美国 | 85 | $955.68M |
| 马来西亚 | 1,056 | $485.22M |
| 巴西 | 91 | $297.18M |
| 印度尼西亚 | 207 | $277.76M |
| 中国 | 65 | $210.62M |
| 土耳其 | 14 | $179.73M |
| 新加坡 | 40 | $122.26M |
| 哥伦比亚 | 14 | $114.52M |
贸易伙伴
上游供应商(共 814)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHP Billiton Marketing AG | 新加坡 | 149 | $2.03B | 其他煤、烟煤 |
| Vale International S.A. | 巴西 | 77 | $902.78M | 未烧结铁矿、烧结铁矿砂 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 88 | $48.59M | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| Hunan Gaode Technology Co., Ltd. | 中国 | 145 | $6.42M | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| GDHS (Beijing) Technologies Co., Ltd. | 中国 | 201 | $4.47M | 其他钢铁制品、轧机零件 |
| U Xiang International Trade Co., Ltd. | 越南 | 152 | $3.93M | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| Woojin Electro-Nite Inc. | 韩国 | 79 | $2.81M | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Liaoning Iron Industry Co., Ltd. | 中国 | 229 | $2.59M | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| TMT-Tapping Measuring Technology S.A.R.L. | 越南 | 78 | $1.65M | 非泡沫橡胶密封件、功能机器零件 |
| Sanwa Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 95 | $1.13M | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 228)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marcegaglia Plates S.p.A. | 意大利 | 61 | $457.83M | 低碳矩形钢材、高碳钢半成品 |
| China Steel Global Trading Corporation | 马来西亚 | 599 | $254.21M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 73 | $195.17M | 天然橡胶乳、热轧钢卷 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 98 | $193.49M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| China Steel Global Trading Corporation | 印度尼西亚 | 167 | $175.78M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 49 | $117.33M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、精炼铜阴极 |
| Tiamat International Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $116.10M | 矿物焦油、煤焦油及苯 |
| CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | 60 | $60.27M | 煅烧白云石块、生石灰 |
| China Steel Global Trading Corporation | 泰国 | 226 | $33.40M | 热轧钢条<14mm、热轧钢棒≥14mm |
| POSCO International Corp. | 马来西亚 | 58 | $17.63M | 冷轧钢卷、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 7,116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | INTOCAST AKTIENGESELLSCHAFT | 印度 | $53.0K |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | SUNNY KING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $18.6K |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | SUNNY KING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $18.6K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | INTOCAST AKTIENGESELLSCHAFT | 印度 | $53.0K |
| 2026-04-28 | 计量计数器 | ACCURATE (HK) CO LTD | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 烟煤 | ALS COAL NEWCASTLE | 澳大利亚 | $160 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | HENAN YUANSHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-28 | 测量仪器 | GOLD LUCKY RAIN LTD | 中国 | $83.4K |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | LIAONING IRON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | LEES SHINE TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 2,927)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 大口径焊管 | FORMOSA PETROCHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $996.6K |
| 2026-04-25 | 大口径焊管 | FORMOSA PETROCHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $1.42M |
| 2026-04-25 | 大口径焊管 | FORMOSA PETROCHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $1.11M |
| 2026-04-22 | 低碳矩形钢材 | C & D (HAINAN) INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD | 中国 | $566.4K |
| 2026-04-22 | 低碳矩形钢材 | C & D (HAINAN) INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD | 中国 | $559.2K |
| 2026-04-22 | 低碳矩形钢材 | C & D (HAINAN) INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD | 中国 | $2.38M |
| 2026-04-22 | 低碳矩形钢材 | C & D (HAINAN) INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD | 中国 | $559.2K |
| 2026-04-22 | 低碳矩形钢材 | C & D (HAINAN) INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD | 中国 | $566.4K |
| 2026-04-22 | 低碳矩形钢材 | C & D (HAINAN) INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD | 中国 | $566.4K |
| 2026-04-22 | 低碳矩形钢材 | C & D (HAINAN) INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD | 中国 | $559.2K |