Formosa Ha Tinh Steel Corporation

越南进口商 · 进口 7,116 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GANG THéP HưNG NGHIệP FORMOSA Hà TĩNH

7,116
进口笔数
2,927
出口笔数
$7.55B
进口金额
$6.07B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
814
供应商数
228
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $312.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.83M · 34 笔出口 $72.59M · 43 笔2023-09进口 $229.94M · 217 笔出口 $127.68M · 67 笔2023-10进口 $140.00M · 188 笔出口 $158.89M · 97 笔2023-11进口 $257.36M · 210 笔出口 $188.73M · 118 笔2023-12进口 $205.94M · 212 笔出口 $178.95M · 70 笔2024-01进口 $180.76M · 197 笔出口 $189.06M · 109 笔2024-02进口 $312.51M · 171 笔出口 $233.64M · 97 笔2024-03进口 $282.21M · 216 笔出口 $172.37M · 74 笔2024-04进口 $281.14M · 217 笔出口 $141.88M · 78 笔2024-05进口 $235.71M · 254 笔出口 $168.53M · 97 笔2024-06进口 $185.87M · 181 笔出口 $121.60M · 46 笔2024-07进口 $219.12M · 229 笔出口 $179.82M · 86 笔2024-08进口 $263.76M · 206 笔出口 $193.54M · 69 笔2024-09进口 $134.60M · 165 笔出口 $198.97M · 80 笔2024-10进口 $140.32M · 187 笔出口 $123.28M · 69 笔2024-11进口 $97.29M · 168 笔出口 $104.90M · 49 笔2024-12进口 $138.55M · 169 笔出口 $102.80M · 47 笔2025-01进口 $147.05M · 146 笔出口 $97.52M · 14 笔2025-02进口 $131.69M · 152 笔出口 $99.35M · 63 笔2025-03进口 $216.07M · 176 笔出口 $65.70M · 26 笔2025-04进口 $170.92M · 130 笔出口 $108.95M · 63 笔2025-05进口 $167.05M · 165 笔出口 $125.32M · 69 笔2025-06进口 $185.81M · 145 笔出口 $136.24M · 64 笔2025-07进口 $106.59M · 155 笔出口 $92.79M · 28 笔2025-08进口 $79.39M · 137 笔出口 $101.67M · 56 笔2025-09进口 $156.43M · 135 笔出口 $68.58M · 22 笔2025-10进口 $148.74M · 125 笔出口 $62.47M · 46 笔2025-11进口 $98.87M · 121 笔出口 $95.87M · 35 笔2025-12进口 $170.34M · 146 笔出口 $82.08M · 44 笔2026-01进口 $192.55M · 162 笔出口 $131.82M · 43 笔2026-02进口 $142.73M · 120 笔出口 $85.39M · 27 笔2026-03进口 $161.27M · 163 笔出口 $94.77M · 59 笔2026-04进口 $299.54M · 172 笔出口 $122.43M · 49 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.83M · 34 笔出口 $72.59M · 43 笔2023-09进口 $229.94M · 217 笔出口 $127.68M · 67 笔2023-10进口 $140.00M · 188 笔出口 $158.89M · 97 笔2023-11进口 $257.36M · 210 笔出口 $188.73M · 118 笔2023-12进口 $205.94M · 212 笔出口 $178.95M · 70 笔2024-01进口 $180.76M · 197 笔出口 $189.06M · 109 笔2024-02进口 $312.51M · 171 笔出口 $233.64M · 97 笔2024-03进口 $282.21M · 216 笔出口 $172.37M · 74 笔2024-04进口 $281.14M · 217 笔出口 $141.88M · 78 笔2024-05进口 $235.71M · 254 笔出口 $168.53M · 97 笔2024-06进口 $185.87M · 181 笔出口 $121.60M · 46 笔2024-07进口 $219.12M · 229 笔出口 $179.82M · 86 笔2024-08进口 $263.76M · 206 笔出口 $193.54M · 69 笔2024-09进口 $134.60M · 165 笔出口 $198.97M · 80 笔2024-10进口 $140.32M · 187 笔出口 $123.28M · 69 笔2024-11进口 $97.29M · 168 笔出口 $104.90M · 49 笔2024-12进口 $138.55M · 169 笔出口 $102.80M · 47 笔2025-01进口 $147.05M · 146 笔出口 $97.52M · 14 笔2025-02进口 $131.69M · 152 笔出口 $99.35M · 63 笔2025-03进口 $216.07M · 176 笔出口 $65.70M · 26 笔2025-04进口 $170.92M · 130 笔出口 $108.95M · 63 笔2025-05进口 $167.05M · 165 笔出口 $125.32M · 69 笔2025-06进口 $185.81M · 145 笔出口 $136.24M · 64 笔2025-07进口 $106.59M · 155 笔出口 $92.79M · 28 笔2025-08进口 $79.39M · 137 笔出口 $101.67M · 56 笔2025-09进口 $156.43M · 135 笔出口 $68.58M · 22 笔2025-10进口 $148.74M · 125 笔出口 $62.47M · 46 笔2025-11进口 $98.87M · 121 笔出口 $95.87M · 35 笔2025-12进口 $170.34M · 146 笔出口 $82.08M · 44 笔2026-01进口 $192.55M · 162 笔出口 $131.82M · 43 笔2026-02进口 $142.73M · 120 笔出口 $85.39M · 27 笔2026-03进口 $161.27M · 163 笔出口 $94.77M · 59 笔2026-04进口 $299.54M · 172 笔出口 $122.43M · 49 笔

工商档案

企业注册号3000437821
企查查编码QVNBCSSNT5
成立日期2008-06-12
联系地址Khu kinh tế Vũng Áng, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GANG THÉP HƯNG NGHIỆP FORMOSA HÀ TĨNH
企业英文名称FORMOSA HA TINH STEEL CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu kinh tế Vũng Áng, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+842393722123
邮箱justinshih1125@fhs.com.vn
传真+842393722112
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本117.175万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
260111未烧结铁矿
382499其他化学制剂
401693非泡沫橡胶密封件
270112烟煤
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
902590测量仪器
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
720839热轧钢卷
720838热轧钢卷
720837热轧钢卷
721391热轧钢条<14mm
72083610mm以上热轧钢卷
721399热轧钢棒≥14mm
720712低碳矩形钢材
722790合金钢热轧棒材
720711低碳矩形钢材
270600矿物焦油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚391$4.36B
巴西128$1.20B
俄罗斯69$795.81M
中国3,047$298.56M
印度尼西亚58$247.99M
日本683$199.20M
印度366$93.48M
加拿大19$71.69M
美国312$64.77M
中国台湾1,115$52.54M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利149$1.24B
印度316$1.05B
美国85$955.68M
马来西亚1,056$485.22M
巴西91$297.18M
印度尼西亚207$277.76M
中国65$210.62M
土耳其14$179.73M
新加坡40$122.26M
哥伦比亚14$114.52M

贸易伙伴

上游供应商(共 814)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BHP Billiton Marketing AG新加坡149$2.03B其他煤、烟煤
Vale International S.A.巴西77$902.78M未烧结铁矿、烧结铁矿砂
JFE Shoji Corporation日本88$48.59M冷轧钢卷、镀锌钢板
Hunan Gaode Technology Co., Ltd.中国145$6.42M其他钢铁制品、阀门龙头
GDHS (Beijing) Technologies Co., Ltd.中国201$4.47M其他钢铁制品、轧机零件
U Xiang International Trade Co., Ltd.越南152$3.93M过滤净化器零件、其他塑料制品
Woojin Electro-Nite Inc.韩国79$2.81M测量仪器、带接头绝缘电线
Liaoning Iron Industry Co., Ltd.中国229$2.59M其他钢铁制品、阀门龙头
TMT-Tapping Measuring Technology S.A.R.L.越南78$1.65M非泡沫橡胶密封件、功能机器零件
Sanwa Machinery Trading Co., Ltd.日本95$1.13M非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈

下游采购商(共 228)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marcegaglia Plates S.p.A.意大利61$457.83M低碳矩形钢材、高碳钢半成品
China Steel Global Trading Corporation马来西亚599$254.21M热轧钢卷、热轧钢卷
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国73$195.17M天然橡胶乳、热轧钢卷
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港98$193.49M热轧钢卷、热轧钢卷
China Steel Global Trading Corporation印度尼西亚167$175.78M热轧钢卷、热轧钢卷
CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD中国香港49$117.33M0.5-1mm冷轧不锈钢板、精炼铜阴极
Tiamat International Pte. Ltd.新加坡47$116.10M矿物焦油、煤焦油及苯
CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION中国台湾60$60.27M煅烧白云石块、生石灰
China Steel Global Trading Corporation泰国226$33.40M热轧钢条<14mm、热轧钢棒≥14mm
POSCO International Corp.马来西亚58$17.63M冷轧钢卷、不锈钢冷轧板(1-3mm)

近期贸易明细

进口(共 7,116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂INTOCAST AKTIENGESELLSCHAFT印度$53.0K
2026-04-29其他离心泵SUNNY KING MACHINERY CO LTD中国台湾$18.6K
2026-04-29其他离心泵SUNNY KING MACHINERY CO LTD中国台湾$18.6K
2026-04-29其他化学制剂INTOCAST AKTIENGESELLSCHAFT印度$53.0K
2026-04-28计量计数器ACCURATE (HK) CO LTD美国$5.2K
2026-04-28烟煤ALS COAL NEWCASTLE澳大利亚$160
2026-04-28其他塑料制品HENAN YUANSHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$28.4K
2026-04-28测量仪器GOLD LUCKY RAIN LTD中国$83.4K
2026-04-28其他功能机器LIAONING IRON INDUSTRY CO LTD中国$0
2026-04-28其他塑料制品LEES SHINE TRADING CO LTD中国$2.3K

出口(共 2,927)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25大口径焊管FORMOSA PETROCHEMICAL CORP ORATION中国台湾$996.6K
2026-04-25大口径焊管FORMOSA PETROCHEMICAL CORP ORATION中国台湾$1.42M
2026-04-25大口径焊管FORMOSA PETROCHEMICAL CORP ORATION中国台湾$1.11M
2026-04-22低碳矩形钢材C & D (HAINAN) INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD中国$566.4K
2026-04-22低碳矩形钢材C & D (HAINAN) INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD中国$559.2K
2026-04-22低碳矩形钢材C & D (HAINAN) INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD中国$2.38M
2026-04-22低碳矩形钢材C & D (HAINAN) INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD中国$559.2K
2026-04-22低碳矩形钢材C & D (HAINAN) INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD中国$566.4K
2026-04-22低碳矩形钢材C & D (HAINAN) INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD中国$566.4K
2026-04-22低碳矩形钢材C & D (HAINAN) INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD中国$559.2K

相关企业 · 同类产品

Formosa Ha Tinh Steel Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →