Do Ha LED USA Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Do Ha L E D U S A
6
进口笔数
0
出口笔数
$282.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310458110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43TFKM8 |
| 成立日期 | 2010-11-17 |
| 联系地址 | Số 256/99 Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DO HA L E D U S A |
| 企业英文名称 | DO HA L E D U S A TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 256/99 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +842839878040 |
| 邮箱 | dohaled.usa@gmail.com |
| 传真 | 02838312046 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $169.8K |
| 美国 | 1 | $65.8K |
| 西班牙 | 1 | $46.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.4K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Van Iperen International B.V. | 美国 | 1 | $65.8K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.4K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Agroindustrial Kimitec S.L. | 西班牙 | 1 | $46.7K | 其他肥料、其他化学制剂 |
| Ningxia Star Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 零售除草剂、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 其他肥料 | NINGXIA STAR BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2025-04-08 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $62.4K |
| 2025-03-03 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-03-03 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-03-03 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-01-16 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $47.9K |
| 2023-06-29 | 其他肥料 | AGROINDUSTRIAL KIMITEC S L | 西班牙 | $46.7K |
| 2023-01-28 | 动植物肥料 | VAN IPEREN INTERNATIONAL B V | 美国 | $65.8K |