VIET CERAMICS WORKSHOP CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 陶瓷瓦
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XưởNG GốM VIệT
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$38.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108836921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60CMTTF |
| 成立日期 | 2019-07-24 |
| 联系地址 | Lô A2, Khu sản xuất làng nghề Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XƯỞNG GỐM VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2, Khu sản xuất làng nghề Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84915599363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $21.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAMI HOLDING GMBH | 德国 | 1 | $38.3K | 陶瓷瓦、瓷餐具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 瓷餐具 | NAMI HOLDING GMBH | — | $2.1K |
| 2026-04-11 | 陶瓷瓦 | NAMI HOLDING GMBH | — | $2.0K |
| 2026-04-11 | 瓷餐具 | NAMI HOLDING GMBH | — | $958 |
| 2026-04-11 | 其他饮用杯 | NAMI HOLDING GMBH | — | $586 |
| 2026-04-11 | 瓷餐具 | NAMI HOLDING GMBH | — | $366 |
| 2026-04-11 | 瓷餐具 | NAMI HOLDING GMBH | — | $2.5K |
| 2026-04-11 | 其他饮用杯 | NAMI HOLDING GMBH | — | $812 |
| 2026-04-11 | 瓷餐具 | NAMI HOLDING GMBH | — | $982 |
| 2026-04-11 | 其他饮用杯 | NAMI HOLDING GMBH | — | $718 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | NAMI HOLDING GMBH | — | $1.0K |