ADK Technology Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ ADK
6
进口笔数
0
出口笔数
$61.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108331818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJ06K69 |
| 成立日期 | 2018-06-21 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngách 342/ 41 Phố Khương Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ADK |
| 企业英文名称 | ADK TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, ngách 342/ 41 Phố Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 1 | $47.4K |
| 美国 | 2 | $9.8K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
| 德国 | 1 | $1.3K |
| 意大利 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国香港 | 1 | $47.4K | 其他电视摄像机、其他光学元件 |
| dcbbb23f4be5bf8c95f659fdac3bd812 | 1 | $7.6K | ||
| Prompter People | 美国 | 1 | $2.2K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Zhangzhou Shiruite Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 非CRT显示器、麦克风及支架 |
| J & C Joel Ltd. | 德国 | 1 | $1.3K | 高强力机织物、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| VideoLinea System S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.0K | 通信设备、250克-7千克无人机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 聚酯短纤织物 | J & C JOEL LTD | 德国 | $1.3K |
| 2024-10-02 | 其他自动数据处理系统 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 欧盟 | $47.4K |
| 2024-09-30 | 非CRT显示器 | Zhangzhou Shiruite Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $990 |
| 2024-09-30 | 非CRT显示器 | Zhangzhou Shiruite Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $990 |
| 2023-04-03 | 贱金属配件 | VIDEOLINEA SYSTEM S R L | 意大利 | $1.0K |
| 2023-03-22 | 其他自动数据处理系统 | PT CORE MEDIA INDONESIA | 美国 | $7.6K |
| 2023-03-20 | 非CRT电脑显示器 | PROMPTER PEOPLE | 美国 | $2.2K |