Bestprice Decor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BESTPRICE DECOR
5
进口笔数
0
出口笔数
$537
进口金额
$0
出口金额
2024-05-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313616855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS0UVCY |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | 195/4 Đường số 28, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BESTPRICE DECOR |
| 企业英文名称 | BESTPRICE DECOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa Nhà MORITZ, Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84862583914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $432 |
| 中国香港 | 1 | $105 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| StarMedia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $432 | 其他塑料制品、云母制品 |
| Prudential Advertising Production Ltd. | 中国香港 | 1 | $105 | 非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 其他塑料制品 | STARMEDIA (S) PTE LTD | 新加坡 | $10 |
| 2024-05-23 | 其他塑料制品 | STARMEDIA (S) PTE LTD | 新加坡 | $40 |
| 2024-05-23 | 其他印刷品 | STARMEDIA (S) PTE LTD | 新加坡 | $6 |
| 2024-05-23 | 其他塑料制品 | STARMEDIA (S) PTE LTD | 新加坡 | $5 |
| 2024-02-28 | 其他塑料制品 | STARMEDIA (S) PTE LTD | 新加坡 | $5 |
| 2024-02-28 | 其他纸制品 | STARMEDIA (S) PTE LTD | 新加坡 | $22 |
| 2024-02-28 | 其他塑料制品 | STARMEDIA (S) PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2024-02-28 | 其他塑料制品 | STARMEDIA (S) PTE LTD | 新加坡 | $28 |
| 2024-02-28 | 其他塑料制品 | STARMEDIA (S) PTE LTD | 新加坡 | $12 |
| 2024-02-28 | 瓦楞纸箱 | STARMEDIA (S) PTE LTD | 新加坡 | $16 |