Trung Hai Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 342 笔 · 主营 未涂布印刷纸卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Trung Hải
- Facebook1
342
进口笔数
0
出口笔数
$18.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
81
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106158332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE267HV |
| 成立日期 | 2013-04-23 |
| 联系地址 | Số 9B đường Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TRUNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRUNG HAI INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 672 Đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84912535101 |
| 邮箱 | ketoan@trunghai.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 320414 | 直接染料 |
| 470693 | 混合工艺纤维素浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 81 | $10.86M |
| 中国 | 226 | $5.16M |
| 印度 | 2 | $948.0K |
| 韩国 | 6 | $478.1K |
| 智利 | 8 | $371.3K |
| 泰国 | 10 | $358.3K |
| 马来西亚 | 7 | $207.0K |
| 日本 | 2 | $66.0K |
| 新加坡 | 2 | $33.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $9.23M | 未涂布印刷纸、未涂布印刷纸卷 |
| Asia Pacific Paperboard Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.03M | 多层涂布纸板、无机涂布纸 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 8 | $881.5K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Lucky Huaguang Graphics Co., Ltd. | 中国 | 14 | $579.8K | 大尺寸照相胶片、印刷版及石印石 |
| PT Trias Sentosa Tbk | 印度尼西亚 | 15 | $474.3K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Ecoplus Paper & Packaging (HK) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $358.3K | 化学纤维素浆、混合工艺纤维素浆 |
| Guangzhou Chemicals Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 10 | $357.5K | 造纸染色剂、其他合成染料 |
| Henan Huishi New Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $347.2K | 非黑印刷油墨、其他化学制剂 |
| Joy Long Light Industry Co., Ltd. | 中国 | 36 | $124.3K | 其他涂布纸、其他硫酸盐 |
| Shanghai Makisin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $88.8K | 不锈钢机织布、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 不锈钢机织布 | SHANGHAI MAKISIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $785 |
| 2026-04-14 | 不锈钢机织布 | SHANGHAI MAKISIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $785 |
| 2026-04-14 | 不锈钢机织布 | SHANGHAI MAKISIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $785 |
| 2026-04-14 | 不锈钢机织布 | SHANGHAI MAKISIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $785 |
| 2026-04-14 | 不锈钢机织布 | SHANGHAI MAKISIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $785 |
| 2026-04-14 | 不锈钢机织布 | SHANGHAI MAKISIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $785 |
| 2026-04-12 | 未涂布印刷纸卷 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $66.7K |
| 2026-04-12 | 未涂布印刷纸卷 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $175.1K |
| 2026-04-12 | 未涂布印刷纸卷 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $175.1K |
| 2026-04-12 | 未涂布印刷纸卷 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $66.7K |