Chi Cuong Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Chí Cương
- 邮箱2
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$655.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301736499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPXBMS0 |
| 成立日期 | 1999-06-08 |
| 联系地址 | R4-31Khu phố Hưng Gia 5 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CHÍ CƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R4-31Khu phố Hưng Gia 5 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0121 - Trồng cây ăn quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842854100173 |
| 邮箱 | chihoc@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 54100174 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 25 | $328.9K |
| 中国台湾 | 47 | $304.1K |
| 越南 | 2 | $22.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Collections B.V. | 荷兰 | 26 | $344.8K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Gwo Feing Co. Ltd. | 中国台湾 | 20 | $137.5K | 加强石制瓦片 |
| HO CHANG GARDENING CO LTD | 中国台湾 | 17 | $110.7K | 加强石制瓦片、加工植物枝叶 |
| Lung Jung International Marketing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $48.5K | 加强石制瓦片、植物纺织纤维 |
| HSIEN CHINIS TRADING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $14.4K | 植物纺织纤维、其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 加强石制瓦片 | Gwo Feing Co. Ltd. | 中国台湾 | $678 |
| 2026-04-20 | 加强石制瓦片 | Gwo Feing Co. Ltd. | 中国台湾 | $716 |
| 2026-04-20 | 加强石制瓦片 | Gwo Feing Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 加强石制瓦片 | Gwo Feing Co. Ltd. | 中国台湾 | $260 |
| 2026-04-20 | 加强石制瓦片 | Gwo Feing Co. Ltd. | 中国台湾 | $623 |
| 2026-04-20 | 加强石制瓦片 | Gwo Feing Co. Ltd. | 中国台湾 | $159 |
| 2026-04-20 | 加强石制瓦片 | Gwo Feing Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 加强石制瓦片 | Gwo Feing Co. Ltd. | 中国台湾 | $356 |
| 2026-04-20 | 加强石制瓦片 | Gwo Feing Co. Ltd. | 中国台湾 | $796 |
| 2026-03-23 | 加强石制瓦片 | HO CHANG GARDENING CO LTD | 中国台湾 | $778 |