Chi Cuong Manufacturing and Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 加强石制瓦片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Chí Cương

0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$655.9K
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301736499
企查查编码QVNDPXBMS0
成立日期1999-06-08
联系地址R4-31Khu phố Hưng Gia 5 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CHÍ CƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址R4-31Khu phố Hưng Gia 5 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0121 - Trồng cây ăn quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch
电话+842854100173
邮箱chihoc@hcm.vnn.vn
传真54100174
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
681019加强石制瓦片
691490其他陶瓷制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰25$328.9K
中国台湾47$304.1K
越南2$22.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mega Collections B.V.荷兰26$344.8K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
Gwo Feing Co. Ltd.中国台湾20$137.5K加强石制瓦片
HO CHANG GARDENING CO LTD中国台湾17$110.7K加强石制瓦片、加工植物枝叶
Lung Jung International Marketing Co., Ltd.越南9$48.5K加强石制瓦片、植物纺织纤维
HSIEN CHINIS TRADING CO LTD中国台湾2$14.4K植物纺织纤维、其他水泥制品

近期贸易明细

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20加强石制瓦片Gwo Feing Co. Ltd.中国台湾$678
2026-04-20加强石制瓦片Gwo Feing Co. Ltd.中国台湾$716
2026-04-20加强石制瓦片Gwo Feing Co. Ltd.中国台湾$1.4K
2026-04-20加强石制瓦片Gwo Feing Co. Ltd.中国台湾$260
2026-04-20加强石制瓦片Gwo Feing Co. Ltd.中国台湾$623
2026-04-20加强石制瓦片Gwo Feing Co. Ltd.中国台湾$159
2026-04-20加强石制瓦片Gwo Feing Co. Ltd.中国台湾$1.8K
2026-04-20加强石制瓦片Gwo Feing Co. Ltd.中国台湾$356
2026-04-20加强石制瓦片Gwo Feing Co. Ltd.中国台湾$796
2026-03-23加强石制瓦片HO CHANG GARDENING CO LTD中国台湾$778

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Chi Cuong Manufacturing and Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →