TRANG HUY MINERALS CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 未加工白云石块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoáng Sản Trang Huy
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$104.6K
出口金额
—
最近进口
2023-05-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0700481186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UQ88P1 |
| 成立日期 | 2010-03-29 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Bồng, Xã Thanh Lâm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN TRANG HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Bồng, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình |
| 经营范围 | Dịch vụ khoan phá đá, nổ mìn. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84988665917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251810 | 未加工白云石块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $104.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THGS MINE PTE. LTD | 新加坡 | 1 | $104.6K | 未加工白云石块、水泥用石灰石 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 未加工白云石块 | THGS MINE PTE. LTD | 中国台湾 | $104.6K |