Minh Phat Automobile Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 339 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH PHáT
339
进口笔数
4
出口笔数
$21.54M
进口金额
$52.9K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2023-10-05
最近出口
33
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313537748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PCT8R5 |
| 成立日期 | 2015-11-17 |
| 联系地址 | 3112 Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT CAR TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3112 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84938051209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 120242 | 去壳花生 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 228 | $17.19M |
| 泰国 | 98 | $3.12M |
| 缅甸 | 10 | $1.16M |
| 玻利维亚 | 1 | $55.2K |
| 中国 | 1 | $18.5K |
| 越南 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $52.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARAY TRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 88 | $5.88M | 碾磨大米、酿造废料 |
| Mectec Industries | 印度 | 31 | $2.79M | 碾磨大米、碎米 |
| AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 25 | $1.99M | 碾磨大米、碎米 |
| S.G.INTERNATIONAL | 印度 | 22 | $1.62M | 碾磨大米、其他鲜果 |
| Indra Ply & Aluminium House | 印度 | 14 | $1.34M | 糙米、碾磨大米 |
| Chusilp Group Trading Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $1.15M | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| ALM TRADING PRIVATE LIMITED | 印度 | 12 | $1.11M | 碾磨大米、碎米 |
| PROFENDER | 美国 | 15 | $995.9K | 车辆悬挂零件、钢制弹簧片 |
| See Monthon Industry Co., Ltd. | 越南 | 30 | $671.3K | 车辆悬挂零件、车辆保险杠及零件 |
| Optionaeropart Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $8.2K | 非泡沫塑料片、车身零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.K. Import & Export | 印度 | 2 | $28.2K | 葡萄干、无花果 |
| Indra Ply & Aluminium House | 印度 | 2 | $24.6K | 其他肉桂花 |
近期贸易明细
进口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $89.2K |
| 2026-07-27 | 碾磨大米 | AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $91.8K |
| 2026-07-25 | 碾磨大米 | AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $119.3K |
| 2026-07-25 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $89.2K |
| 2026-07-24 | 碾磨大米 | SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $44.7K |
| 2026-07-24 | 碾磨大米 | SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $44.7K |
| 2026-07-22 | 碎米 | ARAY TRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $77.1K |
| 2026-07-21 | 碾磨大米 | AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $45.8K |
| 2026-07-14 | 碾磨大米 | AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $91.5K |
| 2026-07-04 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $88.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-05 | 其他肉桂花 | Indra Ply & Aluminium House | 印度 | $12.4K |
| 2023-09-15 | 其他肉桂花 | Indra Ply & Aluminium House | 印度 | $12.3K |
| 2023-08-29 | 其他肉桂花 | S.K. Import & Export | 印度 | $12.5K |
| 2023-07-21 | 其他肉桂花 | S.K. Import & Export | 印度 | $15.7K |