Le Vu Education & Medical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Y Tế Và GIáO DụC Lê Vũ
26
进口笔数
0
出口笔数
$253.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108769577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFA9CR4G |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | Số 2/117 đường Trần Cung, Tập thể Bộ tư lệnh Thông tin, Tổ dân phố Hoàng 3, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ VÀ GIÁO DỤC LÊ VŨ |
| 企业英文名称 | LE VU EDUCATION AND MEDICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84976969141 |
| 邮箱 | levumed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 901831 | 注射器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $224.9K |
| 韩国 | 4 | $28.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing ZKSK Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.9K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Jiangsu Ate Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.8K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| LEO Medical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $64.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Huons Meditech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $28.4K | 其他医疗器具、其他功能机器 |
| Suzhou Endovista Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他医疗器具、温控处理设备 |
| Hangzhou Zoustech Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | LEO MEDICAL CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | LEO MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | LEO MEDICAL CO LTD | 中国 | $259 |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | LEO MEDICAL CO LTD | 中国 | $259 |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | LEO MEDICAL CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | LEO MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 其他医疗器具 | LEO MEDICAL CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-03-17 | 其他医疗器具 | LEO MEDICAL CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-17 | 其他医疗器具 | LEO MEDICAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-15 | 其他医疗器具 | HANGZHOU ZOUSTECH MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $540 |