Vina Star Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGôI SAO VINA
1
进口笔数
0
出口笔数
$30.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109386633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT777HK4 |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số 25 Vũ Ngọc Phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔI SAO VINA |
| 企业英文名称 | VINA STAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Số 25 Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84912121408 |
| 邮箱 | nguyentaicuong@cybersoft.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $30.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $30.5K | 家用炊具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 家用炊具 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2024-02-01 | 测量仪器 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-02-01 | 家用炊具 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $4.9K |
| 2024-02-01 | 家用炊具 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $4.8K |
| 2024-02-01 | 家用炊具 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2024-02-01 | 电力控制板 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-02-01 | 家用炊具 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2024-02-01 | 其他风扇 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-02-01 | 测量仪器 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-02-01 | 电力控制板 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $0 |