Incell Business Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH CôNG NGHệ INCELL
38
进口笔数
0
出口笔数
$832.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109639700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5E8GPCF |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Thôn Do Hạ, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH CÔNG NGHỆ INCELL |
| 企业英文名称 | INCELL BUSINESS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Do Hạ, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0968682827 |
| 邮箱 | incell.sales@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $832.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $433.1K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Shenzhen Qingyao Lithium Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $132.8K | 锂离子电池、电力控制板 |
| Guangdong Yishengda Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.9K | 记录式电表 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.1K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| EVE POWER CO LTD | 中国香港 | 2 | $37.9K | 锂离子电池、电力控制板 |
| Suzhou Langyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.1K | 其他塑料片材、聚酯机织物 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.7K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Hongkong Head Battery Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 锂离子电池 |
| HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 1 | $21.9K | 锂离子电池 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 静止变流器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-03-27 | 非CRT显示器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-03-27 | 高压继电器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-27 | 高压继电器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-27 | 高压继电器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-27 | 高压继电器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $260 |