Bao Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN BảO NAM
12
进口笔数
27
出口笔数
$593.8K
进口金额
$148.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-31
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307833788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FV1N6V |
| 成立日期 | 2009-03-28 |
| 联系地址 | 673/10 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN BẢO NAM |
| 企业英文名称 | Bao Nam Agricultural Products Import and Export Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 673/10 Hà Huy Giáp, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02862573483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230210 | 玉米糠麸 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230210 | 玉米糠麸 |
| 230320 | 制糖残渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $537.7K |
| 老挝 | 3 | $56.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $148.8K |
| 越南 | 1 | $10 |
| 日本 | 1 | $7 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longrui Development (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $282.4K | 磷酸二钙、乙烯聚合物塑料 |
| Liaocheng Xinya Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $154.6K | 玉米糠麸 |
| Yucheng Shengzhiyuan Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.7K | 玉米糠麸 |
| NHT Lane Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $56.1K | 碾磨大米、高淀粉木薯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Good Farm Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $148.8K | 猫狗饲料、聚合木燃料 |
| Aiyama Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10 | 酿造废料 |
| World Support Kabushiki Kaisha | 日本 | 1 | $7 | 玉米糠麸、制糖残渣 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 玉米糠麸 | LIAOCHENG XIN YA AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2026-04-22 | 玉米糠麸 | LIAOCHENG XIN YA AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2026-01-10 | 玉米糠麸 | NHT LANE XANG SOLE CO LTD | 老挝 | $27.5K |
| 2025-11-25 | 玉米糠麸 | NHT LANE XANG SOLE CO LTD | 老挝 | $27.5K |
| 2025-11-10 | 玉米糠麸 | LIAOCHENG XIN YA AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $48.5K |
| 2025-10-29 | 玉米糠麸 | NHT LANE XANG SOLE CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2025-09-23 | 玉米糠麸 | LIAOCHENG XIN YA AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-11-29 | 玉米糠麸 | YUCHENG SHENGZHIYUAN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2024-11-29 | 玉米糠麸 | YUCHENG SHENGZHIYUAN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2024-09-24 | 玉米糠麸 | YUCHENG SHENGZHIYUAN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.7K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | GOOD FARM CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-03-03 | 猫狗饲料 | GOOD FARM CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-01-24 | 猫狗饲料 | GOOD FARM CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | GOOD FARM CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2025-12-07 | 猫狗饲料 | GOOD FARM CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2025-12-04 | 猫狗饲料 | GOOD FARM CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2025-10-30 | 猫狗饲料 | GOOD FARM CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2025-09-09 | 猫狗饲料 | GOOD FARM CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2025-08-27 | 猫狗饲料 | GOOD FARM CO LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2025-08-08 | 猫狗饲料 | GOOD FARM CO LTD | 韩国 | $5.4K |