Sumiko Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUMIKO EXPORT
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$1.93M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801388391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWDJR28 |
| 成立日期 | 2022-12-16 |
| 联系地址 | Số 46, Ngõ 159 Đường Thanh Bình, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUMIKO EXPORT |
| 企业英文名称 | SUMIKO EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 46, Ngõ 159 Đường Thanh Bình, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84866505590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 72 | $1.93M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win Win Trade Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.43M | 其他钢铁铸件、可互换钻具 |
| Win-Win Trade Co., Ltd. | 日本 | 18 | $498.3K | 其他钢铁铸件、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 可互换钻具 | WIN-WIN TRADE CO.,LTD | 日本 | $26.9K |
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | WIN-WIN TRADE CO.,LTD | 日本 | $13.1K |
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | WIN-WIN TRADE CO.,LTD | 日本 | $10.9K |
| 2026-04-12 | 可互换钻具 | WIN-WIN TRADE CO.,LTD | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-12 | 可互换钻具 | WIN-WIN TRADE CO.,LTD | 日本 | $9.4K |
| 2026-04-12 | 可互换钻具 | WIN-WIN TRADE CO.,LTD | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-04 | 可互换钻具 | WIN-WIN TRADE CO.,LTD | 日本 | $26.9K |
| 2026-03-23 | 可互换钻具 | WIN-WIN TRADE CO.,LTD | 日本 | $26.9K |
| 2026-03-16 | 可互换钻具 | WIN-WIN TRADE CO.,LTD | 日本 | $7.8K |
| 2026-03-16 | 可互换钻具 | WIN-WIN TRADE CO.,LTD | 日本 | $16.8K |