Sumiko Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUMIKO EXPORT

0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$1.93M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0801388391
企查查编码QVNWWDJR28
成立日期2022-12-16
联系地址Số 46, Ngõ 159 Đường Thanh Bình, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SUMIKO EXPORT
企业英文名称SUMIKO EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 46, Ngõ 159 Đường Thanh Bình, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84866505590
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本72$1.93M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Win Win Trade Co., Ltd.越南54$1.43M其他钢铁铸件、可互换钻具
Win-Win Trade Co., Ltd.日本18$498.3K其他钢铁铸件、可互换钻具

近期贸易明细

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27可互换钻具WIN-WIN TRADE CO.,LTD日本$26.9K
2026-04-21可互换钻具WIN-WIN TRADE CO.,LTD日本$13.1K
2026-04-21可互换钻具WIN-WIN TRADE CO.,LTD日本$10.9K
2026-04-12可互换钻具WIN-WIN TRADE CO.,LTD日本$10.0K
2026-04-12可互换钻具WIN-WIN TRADE CO.,LTD日本$9.4K
2026-04-12可互换钻具WIN-WIN TRADE CO.,LTD日本$6.1K
2026-04-04可互换钻具WIN-WIN TRADE CO.,LTD日本$26.9K
2026-03-23可互换钻具WIN-WIN TRADE CO.,LTD日本$26.9K
2026-03-16可互换钻具WIN-WIN TRADE CO.,LTD日本$7.8K
2026-03-16可互换钻具WIN-WIN TRADE CO.,LTD日本$16.8K

相关企业 · 同类产品

Sumiko Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →