4T Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ 4T
5
进口笔数
0
出口笔数
$44.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316055100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKW9FS2 |
| 成立日期 | 2019-12-06 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 4T |
| 企业英文名称 | 4T SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852849 | 阴极射线管显示器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $31.7K |
| 英国 | 1 | $4.0K |
| 中国 | 2 | $3.2K |
| 意大利 | 1 | $2.8K |
| 中国台湾 | 2 | $1.1K |
| 菲律宾 | 1 | $835 |
| 加拿大 | 1 | $625 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regin Controls Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $38.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| LGM Products Ltd. | 英国 | 1 | $4.0K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Weltec Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $670 | 液体流量计、非液体温度计 |
| NEPTRONIC | 加拿大 | 1 | $625 | 自动控制仪器、37.5瓦以下电机 |
| Ningbo Ambest Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $317 | 电气信号装置、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-09 | 电气信号装置 | LGM PRODUCTS LTD | 英国 | $4.0K |
| 2023-03-18 | 电力控制板 | NINGBO AMBEST ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $317 |
| 2023-03-07 | 液体流量计 | WELTEC ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $670 |
| 2023-02-27 | 电力控制板 | REGIN CONTROLS ASIA PACIFIC PTE LTD | 瑞典 | $6.0K |
| 2023-02-27 | 阀门零件 | REGIN CONTROLS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $92 |
| 2023-02-27 | 其他半导体介质 | REGIN CONTROLS ASIA PACIFIC PTE LTD | 瑞典 | $839 |
| 2023-02-27 | 电力控制板 | REGIN CONTROLS ASIA PACIFIC PTE LTD | 瑞典 | $3.5K |
| 2023-02-27 | 阀门零件 | REGIN CONTROLS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $97 |
| 2023-02-27 | 其他半导体介质 | REGIN CONTROLS ASIA PACIFIC PTE LTD | 瑞典 | $3.8K |
| 2023-02-27 | 组合测量仪器 | REGIN CONTROLS ASIA PACIFIC PTE LTD | 菲律宾 | $835 |