PPS Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 649 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PPS SERVICES

0
进口笔数
649
出口笔数
$0
进口金额
$112.7K
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $568 · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 27 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 33 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $507 · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $177 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $371 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $189 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $343 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $325 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $568 · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 27 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 33 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $507 · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $177 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $371 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $189 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $343 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $325 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 10 笔

工商档案

企业注册号0315948662
企查查编码QVNX9DS42K
成立日期2019-10-08
联系地址Tầng 8, Toà nhà Callary, Số 123 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PPS SERVICES
企业英文名称PPS SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Toà nhà Callary, Số 123 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84703226521
邮箱accounting@pca-cs.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
732391铸铁家用器具
630790其他纺织制品
732393不锈钢家用制品
490900明信片贺卡
650699其他头饰
650400编结帽类
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国343$60.1K
加拿大172$28.4K
英国124$21.8K
越南13$2.2K
德国2$283

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
James Fitzgerald美国334$57.8K针织头饰、铸铁家用器具
James Fitzgerald加拿大165$27.0K针织头饰、其他纺织制品
James Fitzgerald英国120$20.2K针织头饰、不锈钢家用制品
Lori Stalter美国24$4.6K铸铁家用器具、不锈钢家用制品
James Fitzgerald越南10$1.6K针织头饰、铸铁家用器具
James Fitzgerald加拿大5$485其他纺织制品、铸铁家用器具
GVP Gemeinnützige Werkstätten Bonn德国2$283不锈钢家用制品
Lori Stalter越南1$200针织头饰
James Fitzgerald美国1$187铸铁家用器具
AMAZON FULFILLMENT CENTER越南1$184明信片贺卡、食用海藻

近期贸易明细

出口(共 649)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25不锈钢家用制品JAMES FITZGERALD英国$168
2026-04-17明信片贺卡JAMES FITZGERALD英国$3
2026-04-17不锈钢家用制品JAMES FITZGERALD英国$148
2026-04-16不锈钢家用制品JAMES FITZGERALD英国$161
2026-04-14不锈钢家用制品JAMES FITZGERALD英国$166
2026-04-13针织头饰JAMES FITZGERALD英国$150
2026-04-11不锈钢家用制品JAMES FITZGERALD英国$164
2026-04-09不锈钢家用制品JAMES FITZGERALD英国$168
2026-04-07其他头饰JAMES FITZGERALD英国$12
2026-04-07针织头饰JAMES FITZGERALD英国$150

相关企业 · 同类产品

PPS Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →