PPS Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 649 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PPS SERVICES
0
进口笔数
649
出口笔数
$0
进口金额
$112.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315948662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9DS42K |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | Tầng 8, Toà nhà Callary, Số 123 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PPS SERVICES |
| 企业英文名称 | PPS SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Toà nhà Callary, Số 123 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84703226521 |
| 邮箱 | accounting@pca-cs.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 343 | $60.1K |
| 加拿大 | 172 | $28.4K |
| 英国 | 124 | $21.8K |
| 越南 | 13 | $2.2K |
| 德国 | 2 | $283 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| James Fitzgerald | 美国 | 334 | $57.8K | 针织头饰、铸铁家用器具 |
| James Fitzgerald | 加拿大 | 165 | $27.0K | 针织头饰、其他纺织制品 |
| James Fitzgerald | 英国 | 120 | $20.2K | 针织头饰、不锈钢家用制品 |
| Lori Stalter | 美国 | 24 | $4.6K | 铸铁家用器具、不锈钢家用制品 |
| James Fitzgerald | 越南 | 10 | $1.6K | 针织头饰、铸铁家用器具 |
| James Fitzgerald | 加拿大 | 5 | $485 | 其他纺织制品、铸铁家用器具 |
| GVP Gemeinnützige Werkstätten Bonn | 德国 | 2 | $283 | 不锈钢家用制品 |
| Lori Stalter | 越南 | 1 | $200 | 针织头饰 |
| James Fitzgerald | 美国 | 1 | $187 | 铸铁家用器具 |
| AMAZON FULFILLMENT CENTER | 越南 | 1 | $184 | 明信片贺卡、食用海藻 |
近期贸易明细
出口(共 649)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 不锈钢家用制品 | JAMES FITZGERALD | 英国 | $168 |
| 2026-04-17 | 明信片贺卡 | JAMES FITZGERALD | 英国 | $3 |
| 2026-04-17 | 不锈钢家用制品 | JAMES FITZGERALD | 英国 | $148 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | JAMES FITZGERALD | 英国 | $161 |
| 2026-04-14 | 不锈钢家用制品 | JAMES FITZGERALD | 英国 | $166 |
| 2026-04-13 | 针织头饰 | JAMES FITZGERALD | 英国 | $150 |
| 2026-04-11 | 不锈钢家用制品 | JAMES FITZGERALD | 英国 | $164 |
| 2026-04-09 | 不锈钢家用制品 | JAMES FITZGERALD | 英国 | $168 |
| 2026-04-07 | 其他头饰 | JAMES FITZGERALD | 英国 | $12 |
| 2026-04-07 | 针织头饰 | JAMES FITZGERALD | 英国 | $150 |