Quang Nhat Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 犁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT QUANG NHậT
- 邮箱1
106
进口笔数
0
出口笔数
$462.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317954245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4X599CU |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | 413/23 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT QUANG NHẬT |
| 企业英文名称 | QUANG NHAT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 413/23 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0125 - Trồng cây cao su 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0933508808 |
| 邮箱 | thiennhan0707@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843210 | 犁 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 843351 | 联合收割机 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 106 | $462.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MMIT Ltd. | 日本 | 25 | $137.9K | 注塑机、其他橡塑成型机 |
| Kabushiki Kaisha Kokutsu | 日本 | 17 | $63.6K | 18-37千瓦拖拉机、非车用柴油机 |
| Ikeda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 10 | $38.8K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Vo Shokai LLC | 日本 | 9 | $37.9K | 非圆盘耙及中耕机、非旋转气动手工具 |
| TM Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $34.0K | 其他钢铁废料、其他钢丝 |
| Okute Shoji Co., Ltd. | 日本 | 8 | $30.3K | 非旋转式割草机、非车用柴油机 |
| Takemoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | 7 | $25.2K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Bukhari Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.3K | 注塑机、其他气泵 |
| Shinwa Shokai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $11.7K | 非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机 |
| Nhat Duy Co., Ltd. | 日本 | 3 | $10.6K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 犁 | IKEDA SANGYO CO LTD | 日本 | $865 |
| 2024-10-31 | 非车用柴油机 | Ikeda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $144 |
| 2024-10-31 | 旋转排量泵 | IKEDA SANGYO CO LTD | 日本 | $26 |
| 2024-10-31 | 非旋转气动手工具 | IKEDA SANGYO CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2024-10-31 | 非圆盘耙及中耕机 | SHINWA SHOKAI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-10-31 | 联合收割机 | KABUSHIKIGAISYA KOKUTSU | 日本 | $1.8K |
| 2024-10-31 | 非旋转气动手工具 | KABUSHIKIGAISYA KOKUTSU | 日本 | $524 |
| 2024-10-31 | 犁 | KABUSHIKIGAISYA KOKUTSU | 日本 | $1.8K |
| 2024-10-31 | 非车用柴油机 | KABUSHIKIGAISYA KOKUTSU | 日本 | $92 |
| 2024-10-31 | 旋转排量泵 | IKEDA SANGYO CO LTD | 日本 | $301 |