Sunemit Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUNEMIT
9
进口笔数
0
出口笔数
$451.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105994863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W6V84D |
| 成立日期 | 2012-09-21 |
| 联系地址 | Số 67 An Trạch 1, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNEMIT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 67 An Trạch 1, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 02462936839 |
| 邮箱 | ketoan@namvietbhb.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $451.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Shinefar Solar Co., Ltd. | 中国 | 5 | $222.4K | 光伏组件、静止变流器 |
| Yuhuan Sunpro Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110.1K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Shinefar Solar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.4K | 光伏组件、静止变流器 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 光伏组件 | Yuhuan Sunpro New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-28 | 光伏组件 | Yuhuan Sunpro New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $55.0K |
| 2025-04-29 | 光伏组件 | HANGZHOU SHINEFAR SOLAR CO LTD | 中国 | $39.9K |
| 2024-12-23 | 光伏组件 | SHINEFAR SOLAR CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2024-08-10 | 锂离子电池 | HANGZHOU SHINEFAR SOLAR CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2024-05-08 | 光伏组件 | SHINEFAR SOLAR CO LTD | 中国 | $49.4K |
| 2023-12-12 | 光伏组件 | HANGZHOU SHINEFAR SOLAR CO LTD | 中国 | $53.6K |
| 2023-08-30 | 锂离子电池 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2023-07-01 | 光伏组件 | HANGZHOU SHINEFAR SOLAR CO LTD | 中国 | $68.5K |
| 2023-03-15 | 光伏组件 | HANGZHOU SHINEFAR SOLAR CO LTD | 中国 | $28.8K |