Airpipe Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AIRPIPE VIệT NAM
204
进口笔数
36
出口笔数
$3.70M
进口金额
$418.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-19
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315138121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QUP2B5 |
| 成立日期 | 2018-06-29 |
| 联系地址 | 3/8A Lê Thị Riêng, Khu phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIRPIPE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AIRPIPE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132 Đường 2, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02873001984 |
| 邮箱 | chenjs@airpipetech.com |
| 官网 | www.airpipetech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 122.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760900 | 铝制管件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 203 | $3.70M |
| 越南 | 2 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $418.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Compressed Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 195 | $3.69M | 铝制管件、阀门龙头 |
| Zhejiang Compressed Fluid Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $4.9K | 阀门龙头 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他化学制剂、其他纺织制品 |
| INTCO Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 医用家具、非医用橡胶手套 |
| Zhejiang Kangpas Fluid Transportation Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $637 | 非泡沫橡胶密封件、无缝钢管 |
| ZHEJIANG KANGPAS FLUID TRANSPORTATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $300 | 非泡沫橡胶密封件 |
| Zhejiang Compressed Fluid Technology Co., Ltd. | 美国 | 1 | $70 | 铝制管件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $297.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $56.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $51.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $678 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 焊接钢管 | ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-29 | 焊接钢管 | ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-19 | 铝制管件 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2025-07-19 | 其他塑料制品 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2025-07-19 | 铝合金管 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $240 |
| 2025-07-19 | 铝制管件 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-05-19 | 钢铁螺钉螺栓 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2025-05-19 | 铝制管件 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-05-19 | 阀门龙头 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2025-05-19 | 铝合金管 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-05-19 | 钢铁螺钉螺栓 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-05-19 | 其他塑料制品 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $347 |