Airpipe Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他钢铁管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AIRPIPE VIệT NAM

204
进口笔数
36
出口笔数
$3.70M
进口金额
$418.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-19
最近出口
7
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $750.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.7K · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2023-09进口 $26.6K · 2 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-10进口 $51 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $24.8K · 2 笔2023-12进口 $5.1K · 3 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $127.0K · 10 笔出口 $136.4K · 4 笔2024-05进口 $229.3K · 12 笔出口 $136.8K · 4 笔2024-06进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.0K · 6 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-10进口 $5.1K · 6 笔出口 $16.1K · 3 笔2024-11进口 $70.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $101.3K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-01进口 $260.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $113.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $166.9K · 10 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-04进口 $68.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $148.9K · 6 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-06进口 $154.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.8K · 7 笔出口 $506 · 1 笔2025-08进口 $268.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $247.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $274.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $750.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.7K · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2023-09进口 $26.6K · 2 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-10进口 $51 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $24.8K · 2 笔2023-12进口 $5.1K · 3 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $127.0K · 10 笔出口 $136.4K · 4 笔2024-05进口 $229.3K · 12 笔出口 $136.8K · 4 笔2024-06进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.0K · 6 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-10进口 $5.1K · 6 笔出口 $16.1K · 3 笔2024-11进口 $70.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $101.3K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-01进口 $260.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $113.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $166.9K · 10 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-04进口 $68.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $148.9K · 6 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-06进口 $154.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.8K · 7 笔出口 $506 · 1 笔2025-08进口 $268.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $247.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $274.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $750.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315138121
企查查编码QVN0QUP2B5
成立日期2018-06-29
联系地址3/8A Lê Thị Riêng, Khu phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AIRPIPE VIỆT NAM
企业英文名称AIRPIPE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址132 Đường 2, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02873001984
邮箱chenjs@airpipetech.com
官网www.airpipetech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本122.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
760900铝制管件
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
730630焊接钢管
760820铝合金管
730792螺纹钢制管件
830241金属建筑配件
730439无缝钢管

出口

HS 编码产品
760900铝制管件
760820铝合金管
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
830241金属建筑配件
830249贱金属配件
391740塑料管件
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国203$3.70M
越南2$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$418.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Compressed Fluid Technology Co., Ltd.中国195$3.69M铝制管件、阀门龙头
Zhejiang Compressed Fluid Technology Co., Ltd.加拿大3$4.9K阀门龙头
Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$3.3K其他化学制剂、其他纺织制品
INTCO Medical Technology Co., Ltd.中国1$3.1K医用家具、非医用橡胶手套
Zhejiang Kangpas Fluid Transportation Technology Co., Ltd.中国5$637非泡沫橡胶密封件、无缝钢管
ZHEJIANG KANGPAS FLUID TRANSPORTATION TECHNOLOGY CO LTD中国台湾1$300非泡沫橡胶密封件
Zhejiang Compressed Fluid Technology Co., Ltd.美国1$70铝制管件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南15$297.0K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南5$56.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南11$51.2K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南2$7.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$5.5K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
GPPD Energy Co., Ltd.越南1$678瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29焊接钢管ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$12.4K
2026-04-29焊接钢管ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$12.4K
2026-04-28非办公金属家具ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$157
2026-04-28非办公金属家具ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$157
2026-04-28非办公金属家具ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$157
2026-04-28非办公金属家具ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$157
2026-04-24其他钢铁管件ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$50
2026-04-24阀门龙头ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$40
2026-04-24其他钢铁管件ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$10
2026-04-24其他钢铁管件ZHEJIANG COMPRESSED FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$50

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-19铝制管件INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD越南$129
2025-07-19其他塑料制品INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD越南$73
2025-07-19铝合金管INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD越南$240
2025-07-19铝制管件INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD越南$64
2025-05-19钢铁螺钉螺栓NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$143
2025-05-19铝制管件NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$29
2025-05-19阀门龙头NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$222
2025-05-19铝合金管NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2025-05-19钢铁螺钉螺栓NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$74
2025-05-19其他塑料制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$347

相关企业 · 同类产品

Airpipe Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →