International Minh Viet Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 403 笔 · 主营 照相机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế MINH VIệT
403
进口笔数
25
出口笔数
$29.92M
进口金额
$900.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-11-28
最近出口
23
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300721002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFR5W7D |
| 成立日期 | 2014-12-22 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Tân Phú Trung, ấp Trạm Bơm, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ MINH VIỆT |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL MINH VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Tân Phú Trung, ấp Trạm Bơm, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở công thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh , giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842854165858 |
| 邮箱 | info@imv.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900640 | 照相机 |
| 370120 | 未曝光拍立得胶片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 109 | $7.62M |
| 日本 | 105 | $6.92M |
| 中国 | 129 | $6.30M |
| 荷兰 | 36 | $3.59M |
| 印度尼西亚 | 50 | $3.55M |
| 新加坡 | 23 | $655.7K |
| 马来西亚 | 38 | $374.7K |
| 美国 | 10 | $264.9K |
| 德国 | 12 | $146.0K |
| 中国香港 | 5 | $145.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $721.0K |
| 中国 | 3 | $119.9K |
| 越南 | 9 | $28.9K |
| 柬埔寨 | 3 | $23.9K |
| 英国 | 1 | $3.9K |
| 马来西亚 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujifilm (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 172 | $10.95M | 其他化学制剂、照相机 |
| Pigeon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 96 | $10.80M | 塑料家用制品、牙刷 |
| Fujifilm (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $3.12M | 照相机零件、通信设备零件 |
| Fujifilm Corporation | 日本 | 17 | $1.67M | 通信设备零件、未曝光X射线胶片 |
| 6d5dbc1ca28fa0eaa3b8d218922914e2 | 31 | $1.66M | ||
| Fujifilm Asia Pacific Pte., Ltd. | 新加坡 | 18 | $539.1K | 照相化学制剂、其他化学制剂 |
| Fujifilm (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 荷兰 | 5 | $461.6K | 未曝光相纸卷 |
| Shin-Etsu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $134.2K | 初级硅氧烷、胶粘填料 |
| Artdeco Cosmetic GmbH | 德国 | 5 | $118.8K | 眼妆品、唇部化妆品 |
| Behn Meyer Specialties (M) Pte. Ltd. | 德国 | 6 | $20.4K | 其他植物提取物、凡士林 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elleair International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $721.0K | 卫生用品 |
| Media World Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $119.3K | 灌装封口机、包装机械 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $28.9K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Sokha Printing House | 柬埔寨 | 2 | $16.2K | 大尺寸照相胶片 |
| Thida Prepress Shop | 柬埔寨 | 1 | $7.7K | 大尺寸照相胶片 |
| Lansinoh Laboratories UK Ltd. | 英国 | 1 | $3.9K | 其他护肤品 |
| Fujifilm (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.7K | 照相机 |
| Nanjing Yuecai Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $578 | 塑料家用制品 |
| Pigeon Industries (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 403)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | PIGEON SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $786 |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | PIGEON SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | PIGEON SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $454 |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | PIGEON SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | PIGEON SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | PIGEON SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | PIGEON SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | PIGEON SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $454 |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | PIGEON SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | PIGEON SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $786 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 大尺寸照相胶片 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-08-20 | 塑料家用制品 | NANJING YUECAI CROSS BORDER E COMMERCE | 中国 | $15 |
| 2024-08-20 | 塑料家用制品 | NANJING YUECAI CROSS BORDER E COMMERCE | 中国 | $8 |
| 2024-08-20 | 塑料家用制品 | NANJING YUECAI CROSS BORDER E COMMERCE | 中国 | $8 |
| 2024-08-20 | 塑料家用制品 | NANJING YUECAI CROSS BORDER E COMMERCE | 中国 | $14 |
| 2024-08-20 | 塑料家用制品 | NANJING YUECAI CROSS BORDER E COMMERCE | 中国 | $8 |
| 2024-08-20 | 塑料家用制品 | NANJING YUECAI CROSS BORDER E COMMERCE | 中国 | $14 |
| 2024-08-20 | 塑料家用制品 | NANJING YUECAI CROSS BORDER E COMMERCE | 中国 | $8 |
| 2024-08-20 | 塑料家用制品 | NANJING YUECAI CROSS BORDER E COMMERCE | 中国 | $14 |
| 2024-08-20 | 塑料家用制品 | NANJING YUECAI CROSS BORDER E COMMERCE | 中国 | $15 |