International Minh Viet Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 403 笔 · 主营 照相机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế MINH VIệT

403
进口笔数
25
出口笔数
$29.92M
进口金额
$900.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-11-28
最近出口
23
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $274.7K · 7 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-10进口 $482.5K · 9 笔出口 $494 · 1 笔2023-11进口 $384.8K · 5 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-12进口 $439.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $450.5K · 9 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-02进口 $658.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $790.4K · 11 笔出口 $890 · 1 笔2024-04进口 $701.9K · 12 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-05进口 $1.15M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $836.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $764.6K · 12 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-08进口 $1.05M · 12 笔出口 $578 · 2 笔2024-09进口 $650.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $405.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $988.3K · 13 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-12进口 $1.53M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $427.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $544.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $902.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $708.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $506.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $880.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $773.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $442.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.12M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $932.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $710.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $918.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $775.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $234.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.18M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.60M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $274.7K · 7 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-10进口 $482.5K · 9 笔出口 $494 · 1 笔2023-11进口 $384.8K · 5 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-12进口 $439.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $450.5K · 9 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-02进口 $658.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $790.4K · 11 笔出口 $890 · 1 笔2024-04进口 $701.9K · 12 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-05进口 $1.15M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $836.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $764.6K · 12 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-08进口 $1.05M · 12 笔出口 $578 · 2 笔2024-09进口 $650.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $405.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $988.3K · 13 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-12进口 $1.53M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $427.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $544.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $902.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $708.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $506.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $880.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $773.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $442.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.12M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $932.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $710.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $918.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $775.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $234.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.18M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.60M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300721002
企查查编码QVNJFR5W7D
成立日期2014-12-22
联系地址Khu Công nghiệp Tân Phú Trung, ấp Trạm Bơm, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ MINH VIỆT
企业英文名称INTERNATIONAL MINH VIET JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghiệp Tân Phú Trung, ấp Trạm Bơm, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围(doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở công thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh , giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842854165858
邮箱info@imv.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900640照相机
370120未曝光拍立得胶片
392490塑料家用制品
330499其他护肤品
340250零售清洁粉剂
392410塑料餐具
392690其他塑料制品
392330塑料容器
844332单功能打印机
330610口腔卫生产品

出口

HS 编码产品
370130大尺寸照相胶片
961900卫生用品
392490塑料家用制品
330499其他护肤品
330510洗发剂
340130皮肤清洁剂
392330塑料容器
842230灌装封口机
842240包装机械
844110纸张切割机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国109$7.62M
日本105$6.92M
中国129$6.30M
荷兰36$3.59M
印度尼西亚50$3.55M
新加坡23$655.7K
马来西亚38$374.7K
美国10$264.9K
德国12$146.0K
中国香港5$145.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国8$721.0K
中国3$119.9K
越南9$28.9K
柬埔寨3$23.9K
英国1$3.9K
马来西亚1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujifilm (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚172$10.95M其他化学制剂、照相机
Pigeon Singapore Pte. Ltd.新加坡96$10.80M塑料家用制品、牙刷
Fujifilm (Shanghai) Trading Co., Ltd.中国30$3.12M照相机零件、通信设备零件
Fujifilm Corporation日本17$1.67M通信设备零件、未曝光X射线胶片
6d5dbc1ca28fa0eaa3b8d218922914e231$1.66M
Fujifilm Asia Pacific Pte., Ltd.新加坡18$539.1K照相化学制剂、其他化学制剂
Fujifilm (Shanghai) Trading Co., Ltd.荷兰5$461.6K未曝光相纸卷
Shin-Etsu Singapore Pte. Ltd.新加坡6$134.2K初级硅氧烷、胶粘填料
Artdeco Cosmetic GmbH德国5$118.8K眼妆品、唇部化妆品
Behn Meyer Specialties (M) Pte. Ltd.德国6$20.4K其他植物提取物、凡士林

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elleair International (Thailand) Co., Ltd.泰国7$721.0K卫生用品
Media World Corporation Ltd.中国1$119.3K灌装封口机、包装机械
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南9$28.9K自粘纸板、瓦楞纸箱
Sokha Printing House柬埔寨2$16.2K大尺寸照相胶片
Thida Prepress Shop柬埔寨1$7.7K大尺寸照相胶片
Lansinoh Laboratories UK Ltd.英国1$3.9K其他护肤品
Fujifilm (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$2.7K照相机
Nanjing Yuecai Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国2$578塑料家用制品
Pigeon Industries (Thailand) Co., Ltd.泰国1$50其他塑料制品、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28零售清洁粉剂PIGEON SINGAPORE PTE. LTD.泰国$786
2026-04-28口腔卫生产品PIGEON SINGAPORE PTE. LTD.泰国$3.7K
2026-04-28其他护肤品PIGEON SINGAPORE PTE. LTD.泰国$454
2026-04-28口腔卫生产品PIGEON SINGAPORE PTE. LTD.泰国$5.8K
2026-04-28口腔卫生产品PIGEON SINGAPORE PTE. LTD.泰国$3.6K
2026-04-28口腔卫生产品PIGEON SINGAPORE PTE. LTD.泰国$3.6K
2026-04-28口腔卫生产品PIGEON SINGAPORE PTE. LTD.泰国$5.8K
2026-04-28其他护肤品PIGEON SINGAPORE PTE. LTD.泰国$454
2026-04-28口腔卫生产品PIGEON SINGAPORE PTE. LTD.泰国$3.7K
2026-04-28零售清洁粉剂PIGEON SINGAPORE PTE. LTD.泰国$786

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-28大尺寸照相胶片KOKUYO VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2024-08-20塑料家用制品NANJING YUECAI CROSS BORDER E COMMERCE中国$15
2024-08-20塑料家用制品NANJING YUECAI CROSS BORDER E COMMERCE中国$8
2024-08-20塑料家用制品NANJING YUECAI CROSS BORDER E COMMERCE中国$8
2024-08-20塑料家用制品NANJING YUECAI CROSS BORDER E COMMERCE中国$14
2024-08-20塑料家用制品NANJING YUECAI CROSS BORDER E COMMERCE中国$8
2024-08-20塑料家用制品NANJING YUECAI CROSS BORDER E COMMERCE中国$14
2024-08-20塑料家用制品NANJING YUECAI CROSS BORDER E COMMERCE中国$8
2024-08-20塑料家用制品NANJING YUECAI CROSS BORDER E COMMERCE中国$14
2024-08-20塑料家用制品NANJING YUECAI CROSS BORDER E COMMERCE中国$15

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

International Minh Viet Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →