Duc Anh Elevator Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THANG MáY ĐứC ANH
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201096213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJC14QS |
| 成立日期 | 2010-07-14 |
| 联系地址 | Thôn Xuân La (tại nhà ông Đào Văn Tuân), Xã Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY ĐỨC ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân La (tại nhà ông Đào Văn Tuân), Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842253518163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.42M |
| 日本 | 4 | $128.9K |
| 意大利 | 1 | $19.8K |
| 泰国 | 1 | $11.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.40M | 升降机零件、电力控制板 |
| Fuji Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $103.3K | 机械零件、其他橡胶带 |
| Fuji Japan Elevator Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20.8K | 升降机零件、电力控制板 |
| IGISPA | 意大利 | 1 | $19.8K | 升降机零件、电动绞车 |
| Ningbo Zhenhai Melan International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢薄板 |
| Fuji Elevator Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.3K | 升降机零件、电力控制板 |
| Huzhou Fuyide Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 升降机零件、电力控制板 |
| Shanghai WD E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47 | 其他钢铁制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他风扇 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-01-05 | LED/LCD指示面板 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $610 |
| 2026-01-05 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-05 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-05 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-05 | 其他钢弹簧 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-01-05 | LED/LCD指示面板 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-01-05 | LED/LCD指示面板 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $744 |
| 2026-01-05 | LED/LCD指示面板 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-01-05 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $3.9K |