KIEU LOAN LE
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 冷冻蔬菜混合物
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$186
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314346337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5T6M19 |
| 成立日期 | 2017-04-13 |
| 联系地址 | C15/29D ấp 3, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TN TRÒ CHƠI ĐIỆN TỬ LÊ KIỀU LOAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | C15/29D ấp 3, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071090 | 冷冻蔬菜混合物 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $186 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 糖渍植物制品 | — | 越南 | $12 |
| 2025-10-23 | 其他含油籽仁 | — | 越南 | $14 |
| 2025-10-23 | 冷冻蔬菜混合物 | — | 越南 | $30 |
| 2025-10-23 | 去壳夏威夷果 | — | 越南 | $39 |
| 2025-10-23 | 其他椰子 | — | 越南 | $21 |
| 2025-10-23 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $35 |
| 2025-10-23 | 干杂蘑菇 | — | 越南 | $18 |
| 2025-10-23 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $17 |