Viet Tin International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế VIệT TíN
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$198.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108788241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND67JF01 |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | Số nhà 15 thôn 2, Xã Quảng Bị, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VIỆT TÍN |
| 企业英文名称 | VIET TIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15 thôn 2, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84977728541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $198.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $123.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $41.0K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| Jeongkwan Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.1K | 非医用橡胶手套、其他纺织手套 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他合金钢平板轧材、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 带马达手动工具 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-07-21 | 其他测量仪器 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-07-21 | 激光机床 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-07-21 | 其他钎焊机 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-07-21 | 带马达手动工具 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $844 |
| 2026-07-21 | 其他测量仪器 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-07-16 | 其他测量仪器 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-07-16 | 其他钎焊机 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-07-16 | 其他测量仪器 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-07-16 | 激光机床 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |