Lotus Cruises Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Du Thuyền Hoa Sen
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312116507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS4JC47 |
| 成立日期 | 2013-01-09 |
| 联系地址 | 48 Bùi Bằng Đoàn, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU THUYỀN HOA SEN |
| 企业英文名称 | LOTUS CRUISES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Bùi Bằng Đoàn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02854101163 |
| 邮箱 | info@lotuscruises.com |
| 官网 | www.lotuscruises.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 440921 | 成形木材/竹材 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 570110 | 羊毛打结地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.35M |
| 英国 | 2 | $121.9K |
| 越南 | 3 | $41.5K |
| 意大利 | 3 | $1.5K |
| 德国 | 1 | $414 |
| 美国 | 1 | $290 |
| 葡萄牙 | 1 | $199 |
| 荷兰 | 1 | $174 |
| 西班牙 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cumic Steel Ltd. | 中国 | 2 | $921.6K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| CUMIC STEEL LTD | 中国香港 | 1 | $280.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| Cummins DKSH (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $119.0K | 375kVA以上柴油发电机组、船用柴油机 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $105.4K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $41.5K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| Ricky Serra & Team Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 羊毛簇绒地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Xuancheng Gugu Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 塑料卫浴器具、阀门龙头 |
| Delong Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他机织地毯、其他木家具 |
| Ningbo Hisun Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Timo Glietz | 德国 | 2 | $774 | 其他纺织制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 热轧钢板 | CUMIC STEEL LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-01-20 | 热轧钢板 | CUMIC STEEL LTD | 中国 | $51.7K |
| 2026-01-20 | 热轧钢板 | CUMIC STEEL LTD | 中国 | $154.4K |
| 2026-01-20 | 热轧钢板 | CUMIC STEEL LTD | 中国 | $44.9K |
| 2025-09-17 | 橡胶防撞垫 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-07-11 | 其他机织地毯 | RICKY SERRA & TEAM IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-06-30 | 自粘纸板 | IHC SERVICES BV | 美国 | $58 |
| 2025-06-30 | 自粘纸板 | IHC SERVICES BV | 美国 | $116 |
| 2025-06-30 | 自粘纸板 | IHC SERVICES BV | 荷兰 | $58 |
| 2025-06-30 | 自粘纸板 | IHC SERVICES BV | 美国 | $58 |