Lotus Cruises Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 船用推进器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Du Thuyền Hoa Sen

26
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $346.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $346.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $131.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $203 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $774 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $464 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $280.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $346.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $131.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $203 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $774 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $464 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $280.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312116507
企查查编码QVNRS4JC47
成立日期2013-01-09
联系地址48 Bùi Bằng Đoàn, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DU THUYỀN HOA SEN
企业英文名称LOTUS CRUISES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48 Bùi Bằng Đoàn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话02854101163
邮箱info@lotuscruises.com
官网www.lotuscruises.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848710船用推进器
720852热轧钢板
401694橡胶防撞垫
72085110mm以上热轧钢板
730830钢铁门窗
854370其他电气设备
391890塑料地板
440921成形木材/竹材
481141自粘纸板
570110羊毛打结地毯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$1.35M
英国2$121.9K
越南3$41.5K
意大利3$1.5K
德国1$414
美国1$290
葡萄牙1$199
荷兰1$174
西班牙1$4

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cumic Steel Ltd.中国2$921.6K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
CUMIC STEEL LTD中国香港1$280.1K10mm以上热轧钢板、热轧钢条<14mm
Cummins DKSH (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$119.0K375kVA以上柴油发电机组、船用柴油机
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国7$105.4K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南3$41.5K船用推进器、非电气机械零件
Ricky Serra & Team Import & Export Ltd.中国2$23.1K羊毛簇绒地毯、尼龙簇绒地毯
Xuancheng Gugu Sanitary Ware Co., Ltd.中国1$13.9K塑料卫浴器具、阀门龙头
Delong Imp & Exp Co., Ltd.中国1$6.1K其他机织地毯、其他木家具
Ningbo Hisun Marine Equipment Co., Ltd.中国1$4.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Timo Glietz德国2$774其他纺织制品、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20热轧钢板CUMIC STEEL LTD中国$29.0K
2026-01-20热轧钢板CUMIC STEEL LTD中国$51.7K
2026-01-20热轧钢板CUMIC STEEL LTD中国$154.4K
2026-01-20热轧钢板CUMIC STEEL LTD中国$44.9K
2025-09-17橡胶防撞垫NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD中国$11.1K
2025-07-11其他机织地毯RICKY SERRA & TEAM IMPORT & EXPORT LTD中国$12.1K
2025-06-30自粘纸板IHC SERVICES BV美国$58
2025-06-30自粘纸板IHC SERVICES BV美国$116
2025-06-30自粘纸板IHC SERVICES BV荷兰$58
2025-06-30自粘纸板IHC SERVICES BV美国$58

相关企业 · 同类产品

Lotus Cruises Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →