Thy Long Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他谷物粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THY LONG

0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$1.36M
出口金额
最近进口
2026-01-13
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303939021
企查查编码QVN5UAHXXQ
成立日期2005-08-11
联系地址11 Quốc lộ 22, ấp Trạm Bơm, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THY LONG
企业英文名称THY LONG PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11 Phan Văn Khải, ấp Trạm Bơm, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84902650901
邮箱info@thylong.com.vn
官网www.thylong.com.vn
传真0835470323
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
110290其他谷物粉
190219未煮意面
210390混合调味料
190590其他食品制剂
200190醋制蔬菜
190230制备面食
190490谷物制品
130231植物增稠剂
110814木薯淀粉
200799其他果仁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰16$781.4K
瑞典5$256.0K
加拿大6$129.7K
越南3$83.1K
德国2$30.9K
芬兰1$29.7K
埃及1$26.1K
法国1$19.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beagley Copperman B.V.荷兰16$781.4K其他食品制剂、混合调味料
Hung Fat Trading Asien Livs AB瑞典5$256.0K未煮意面、制备面食
Prosper Unity International (Canada) Inc.加拿大4$140.2K制备面食、混合调味料
YOUNG QUACH ASIAN FOODS LTD.加拿大3$34.4K其他食用蔬菜、柑橘
Tain Kim Heng Import Export GmbH & Co. KG德国2$30.9K制备面食、碾磨大米
VII VOAN Oy芬兰1$29.7K未煮意面、其他食品制剂
Vietnam Supermarked越南1$27.2K麦芽啤酒、制备面食
Gardenia for Import & Export埃及1$26.1K辣椒粉、混合香料
Thanh Binh Jeune Sarl法国1$19.1K姜黄、混合香料
Thanh Binh Jeune S.A.R.L.越南1$11.0K干洋葱、姜黄

近期贸易明细

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13混合调味料BEAGLEY COPPERMAN BV荷兰$1.0K
2026-01-13混合调味料BEAGLEY COPPERMAN BV荷兰$1.7K
2026-01-13混合调味料BEAGLEY COPPERMAN BV荷兰$21.8K
2026-01-13制备面食BEAGLEY COPPERMAN BV荷兰$725
2026-01-13混合调味料BEAGLEY COPPERMAN BV荷兰$6.7K
2026-01-13其他谷物粉BEAGLEY COPPERMAN BV荷兰$862
2026-01-13混合调味料BEAGLEY COPPERMAN BV荷兰$840
2026-01-13其他谷物粉BEAGLEY COPPERMAN BV荷兰$919
2026-01-13混合调味料BEAGLEY COPPERMAN BV荷兰$1.3K
2026-01-13混合调味料BEAGLEY COPPERMAN BV荷兰$2.5K

相关企业 · 同类产品

Thy Long Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →