Thy Long Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他谷物粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THY LONG
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$1.36M
出口金额
—
最近进口
2026-01-13
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303939021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UAHXXQ |
| 成立日期 | 2005-08-11 |
| 联系地址 | 11 Quốc lộ 22, ấp Trạm Bơm, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THY LONG |
| 企业英文名称 | THY LONG PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Phan Văn Khải, ấp Trạm Bơm, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902650901 |
| 邮箱 | info@thylong.com.vn |
| 官网 | www.thylong.com.vn |
| 传真 | 0835470323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 16 | $781.4K |
| 瑞典 | 5 | $256.0K |
| 加拿大 | 6 | $129.7K |
| 越南 | 3 | $83.1K |
| 德国 | 2 | $30.9K |
| 芬兰 | 1 | $29.7K |
| 埃及 | 1 | $26.1K |
| 法国 | 1 | $19.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beagley Copperman B.V. | 荷兰 | 16 | $781.4K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Hung Fat Trading Asien Livs AB | 瑞典 | 5 | $256.0K | 未煮意面、制备面食 |
| Prosper Unity International (Canada) Inc. | 加拿大 | 4 | $140.2K | 制备面食、混合调味料 |
| YOUNG QUACH ASIAN FOODS LTD. | 加拿大 | 3 | $34.4K | 其他食用蔬菜、柑橘 |
| Tain Kim Heng Import Export GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $30.9K | 制备面食、碾磨大米 |
| VII VOAN Oy | 芬兰 | 1 | $29.7K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Vietnam Supermarked | 越南 | 1 | $27.2K | 麦芽啤酒、制备面食 |
| Gardenia for Import & Export | 埃及 | 1 | $26.1K | 辣椒粉、混合香料 |
| Thanh Binh Jeune Sarl | 法国 | 1 | $19.1K | 姜黄、混合香料 |
| Thanh Binh Jeune S.A.R.L. | 越南 | 1 | $11.0K | 干洋葱、姜黄 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 混合调味料 | BEAGLEY COPPERMAN BV | 荷兰 | $1.0K |
| 2026-01-13 | 混合调味料 | BEAGLEY COPPERMAN BV | 荷兰 | $1.7K |
| 2026-01-13 | 混合调味料 | BEAGLEY COPPERMAN BV | 荷兰 | $21.8K |
| 2026-01-13 | 制备面食 | BEAGLEY COPPERMAN BV | 荷兰 | $725 |
| 2026-01-13 | 混合调味料 | BEAGLEY COPPERMAN BV | 荷兰 | $6.7K |
| 2026-01-13 | 其他谷物粉 | BEAGLEY COPPERMAN BV | 荷兰 | $862 |
| 2026-01-13 | 混合调味料 | BEAGLEY COPPERMAN BV | 荷兰 | $840 |
| 2026-01-13 | 其他谷物粉 | BEAGLEY COPPERMAN BV | 荷兰 | $919 |
| 2026-01-13 | 混合调味料 | BEAGLEY COPPERMAN BV | 荷兰 | $1.3K |
| 2026-01-13 | 混合调味料 | BEAGLEY COPPERMAN BV | 荷兰 | $2.5K |