NAM ANH INTERNATIONAL COOPERATION CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 印刷日历
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NGUồN NHâN LựC V-ISEA VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$4.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502404611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FN2AG8 |
| 成立日期 | 2019-09-06 |
| 联系地址 | Số 48/358 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC V-ISEA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | V-ISEA VIETNAM HUMANS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 0705689828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.1K |
| 塞浦路斯 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO AGRICORE SHIP MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $4.1K | 棉制男装 |
| SHANGHAIYUYEMARINE MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $50 | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| MARLOW NAVIGATION CO.LTD. | 塞浦路斯 | 1 | $2 | 印刷日历、磁条卡 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 印刷日历 | MARLOW NAVIGATION CO.LTD. | 塞浦路斯 | $2 |
| 2025-12-05 | 其他钢铁制品 | SHANGHAIYUYEMARINE MACHINERY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-09-30 | 棉制男装 | QINGDAO AGRICORE SHIP MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-30 | 棉制男装 | QINGDAO AGRICORE SHIP MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-30 | 棉制男装 | QINGDAO AGRICORE SHIP MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |