KIM THANH TRADE MATERIALS CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THươNG MạI KIM THàNH
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$46.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400887051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5W4S2X |
| 成立日期 | 2020-05-13 |
| 联系地址 | Khu Đình Giã, Thị Trấn Cao Thượng, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THƯƠNG MẠI KIM THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đình Giã, Xã Tân Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0961856562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 590700 | 处理纺织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $45.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 14 | $44.4K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、电阻器零件 |
| UNIVERSAL MICROELECTRONICS CO LTD | 越南 | 1 | $760 | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他硫化橡胶制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-03-27 | 滚珠轴承 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-03-27 | 滚珠轴承 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-03-27 | 不锈钢管件 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $460 |
| 2026-03-27 | 其他硫化橡胶制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $460 |
| 2026-03-27 | 其他粘合剂≤1kg | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $556 |
| 2026-03-27 | 其他硫化橡胶制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-03-27 | 滚珠轴承 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-03-27 | 不锈钢管件 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $307 |
| 2026-03-27 | 滚珠轴承 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $43 |