TDT Home Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TDT HOME
48
进口笔数
0
出口笔数
$150.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317222643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW229TN |
| 成立日期 | 2022-03-28 |
| 联系地址 | 151 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TDT HOME |
| 企业英文名称 | TDT HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84896465302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 391890 | 塑料地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $81.8K |
| 印度 | 11 | $58.2K |
| 马来西亚 | 3 | $8.6K |
| 比利时 | 5 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenlam Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $58.2K | 其他纸制品、非泡沫塑料片 |
| Weihai Shanhua Huabao Carpet Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.2K | 羊毛簇绒地毯、簇绒地毯 |
| Shanghai Fuyu Woven Fabric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.1K | PVC地板/墙覆盖物、合成机织布 |
| Foshan Auseng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | PVC地板/墙覆盖物、塑料涂层壁纸 |
| SHENZHEN KONKY BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | 1 | $9.6K | 塑料地板 |
| GREENLAM INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $8.5K | 其他纸制品、商业广告材料 |
| Shanghai Linyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.4K | 软垫木座椅、打结纺织地毯 |
| Hangzhou E.K. Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.9K | 聚酯短纤织物、聚酯长丝织物 |
| Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | 非泡沫橡胶密封件、收割机零件 |
| Unilin BV | 比利时 | 2 | $1.5K | 5-9mm中密纤维板、高密度纤维板(非MDF) |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI FUYU WOVEN FABRIC CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI FUYU WOVEN FABRIC CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-23 | 塑料地板 | SHENZHEN KONKY BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 塑料地板 | SHENZHEN KONKY BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI FUYU WOVEN FABRIC CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI FUYU WOVEN FABRIC CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI FUYU WOVEN FABRIC CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI FUYU WOVEN FABRIC CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-21 | 打结纺织地毯 | SHANGHAI LINYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 打结纺织地毯 | SHANGHAI LINYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |