Song Da-Truong Son Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Sông Đà-Trường Sơn
1
进口笔数
303
出口笔数
$5
进口金额
$1.70M
出口金额
2024-01-03
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900776938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GKWWM3 |
| 成立日期 | 2007-01-02 |
| 联系地址 | Xóm Đông Xuân, Xã Quỳnh Thắng, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SÔNG ĐÀ-TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | SONG DA-TRUONG SON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Đông Xuân, Xã Quỳnh Thắng, Nghệ An |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84383640167 |
| 传真 | 0383640403 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283650 | 碳酸钙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 152 | $947.8K |
| 韩国 | 51 | $389.9K |
| 塞舌尔 | 57 | $158.4K |
| 越南 | 14 | $69.2K |
| 印度 | 8 | $54.1K |
| 孟加拉国 | 6 | $30.7K |
| 俄罗斯 | 8 | $21.1K |
| 中国 | 2 | $3.7K |
| 中国香港 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INNOCHEM CO LTD | 越南 | 1 | $5 | 纺织染色助剂、纺织润滑剂 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongnan (Cambodia) Wood Co., Ltd. | 中国 | 33 | $499.3K | 大理石子、其他粘合剂≤1kg |
| Dongyang M&M Industry Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $371.9K | 大理石子、石料颗粒/粉 |
| Xing Gang Wood Industry (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $161.0K | 大理石子 |
| Multiple Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 57 | $158.4K | 大理石子、石料颗粒/粉 |
| OU PISETH | 柬埔寨 | 34 | $116.9K | 大理石子、初级形态聚氯乙烯 |
| SR Chemical Co. | 越南 | 9 | $54.5K | 其他化学制剂 |
| Hongde New Material Co., Ltd. | 越南 | 29 | $53.4K | 未涂层钢线、其他钢丝 |
| Wing Art Lighting & Gift Ware Co., Ltd. | 越南 | 20 | $47.2K | 大理石子、可发泡聚苯乙烯 |
| Kuon Seyha | 柬埔寨 | 12 | $37.6K | 大理石子、石料颗粒/粉 |
| Glorious Building Material (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.1K | 未涂层钢线、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 碳酸钙 | INNOCHEM CO LTD | 韩国 | $5 |
出口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | SR CHEMICAL CO LTD | — | $4.5K |
| 2026-04-27 | 大理石子 | SR CHEMICAL CO LTD | — | $2.1K |
| 2026-03-20 | 大理石子 | PUSTOLYAKOV A.A. | — | $4.6K |
| 2026-03-19 | 大理石子 | SR CHEMICAL CO LTD | — | $4.1K |
| 2026-03-19 | 大理石子 | SR CHEMICAL CO LTD | — | $1.9K |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | SR CHEMICAL CO LTD | — | $2.2K |
| 2026-03-05 | 大理石子 | PUSTOLYAKOV A.A. | — | $2.4K |
| 2025-12-18 | 大理石子 | PUSTOLYAKOV A A | 俄罗斯 | $2.4K |
| 2025-11-18 | 大理石子 | PUSTOLYAKOV A A | 俄罗斯 | $2.3K |
| 2025-07-29 | 大理石子 | PUSTOLYAKOV A A | 俄罗斯 | $1.4K |