Minh Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Minh Nam

68
进口笔数
128
出口笔数
$3.85M
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-01-22
最近进口
2025-11-06
最近出口
6
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $234.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $116.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $132.7K · 2 笔出口 $62.3K · 5 笔2023-10进口 $109.1K · 1 笔出口 $22.4K · 2 笔2023-11进口 $111.6K · 2 笔出口 $16.5K · 3 笔2023-12进口 $111.6K · 1 笔出口 $67.2K · 5 笔2024-01进口 $153.4K · 3 笔出口 $40.3K · 5 笔2024-02进口 $101.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.6K · 2 笔出口 $32.2K · 6 笔2024-04进口 $33.3K · 1 笔出口 $55.0K · 3 笔2024-05进口 $140.9K · 4 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-08进口 $99.7K · 2 笔出口 $61.2K · 7 笔2024-09进口 $234.6K · 4 笔出口 $34.3K · 6 笔2024-10进口 $151.1K · 3 笔出口 $25.4K · 4 笔2024-11进口 $178.6K · 4 笔出口 $22.2K · 4 笔2024-12进口 $59.4K · 2 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-01进口 $210.8K · 2 笔出口 $25.5K · 4 笔2025-02进口 $39.6K · 3 笔出口 $37.8K · 3 笔2025-03进口 $86.7K · 1 笔出口 $24.1K · 4 笔2025-04进口 $115.6K · 1 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-05进口 $28.7K · 1 笔出口 $49.5K · 8 笔2025-06进口 $90.6K · 1 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-07进口 $201.7K · 3 笔出口 $58.5K · 6 笔2025-08进口 $19.0K · 1 笔出口 $41.5K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-11进口 $24.0K · 1 笔出口 $28.1K · 3 笔2025-12进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $116.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $132.7K · 2 笔出口 $62.3K · 5 笔2023-10进口 $109.1K · 1 笔出口 $22.4K · 2 笔2023-11进口 $111.6K · 2 笔出口 $16.5K · 3 笔2023-12进口 $111.6K · 1 笔出口 $67.2K · 5 笔2024-01进口 $153.4K · 3 笔出口 $40.3K · 5 笔2024-02进口 $101.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.6K · 2 笔出口 $32.2K · 6 笔2024-04进口 $33.3K · 1 笔出口 $55.0K · 3 笔2024-05进口 $140.9K · 4 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-08进口 $99.7K · 2 笔出口 $61.2K · 7 笔2024-09进口 $234.6K · 4 笔出口 $34.3K · 6 笔2024-10进口 $151.1K · 3 笔出口 $25.4K · 4 笔2024-11进口 $178.6K · 4 笔出口 $22.2K · 4 笔2024-12进口 $59.4K · 2 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-01进口 $210.8K · 2 笔出口 $25.5K · 4 笔2025-02进口 $39.6K · 3 笔出口 $37.8K · 3 笔2025-03进口 $86.7K · 1 笔出口 $24.1K · 4 笔2025-04进口 $115.6K · 1 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-05进口 $28.7K · 1 笔出口 $49.5K · 8 笔2025-06进口 $90.6K · 1 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-07进口 $201.7K · 3 笔出口 $58.5K · 6 笔2025-08进口 $19.0K · 1 笔出口 $41.5K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-11进口 $24.0K · 1 笔出口 $28.1K · 3 笔2025-12进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303553613
企查查编码QVN9V8FWCG
成立日期2004-10-18
联系地址280F2 Lương Định Của, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH NAM
企业英文名称MINH NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址280F2 Lương Định Của, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842862814352
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
071310脱荚干豌豆
281520氢氧化钾
100590其他玉米

出口

HS 编码产品
121190药用植物
110620西米/根茎粉
110819其他淀粉
440500木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大33$2.52M
美国24$1.08M
中国台湾9$187.0K
印度2$51.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$574.1K
菲律宾61$462.3K
日本1$24.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H & N Brothers Pty Ltd加拿大32$2.44M非种用大豆、锌氧化物
H & N Brothers Pty Ltd美国11$806.2K非种用大豆、碳酸钙
USA Products Corp.美国13$276.9K脱荚干豌豆
TAIWAN PULP & PAPER CORP ORATION中国台湾9$187.0K瓦楞纸箱、氢氧化钾
H & N BROTHERS PTY LTD澳大利亚1$85.2K非种用大豆、碳酸钙
Simosis International印度2$51.5K其他玉米、其他谷物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greencoil Industries, Inc.菲律宾34$257.8K木制品、其他天然树脂
Philcoils Industries, Inc.菲律宾27$204.5K木制品、其他天然树脂
Tennendo Co., Ltd.越南7$167.4K药用植物
Nippon Kodo Vietnam Inc.越南22$136.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
Nippon Kodo Vietnam Co., Ltd.越南22$136.5K其他纸制品、非瓦楞折叠盒
Philcoils Industries Inc.越南15$133.7K药用植物
Tennendo Co., Ltd.日本1$24.8K药用植物

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22氢氧化钾TAIWAN PULP & PAPER CORP ORATION中国台湾$24.0K
2026-01-15非种用大豆H & N BROTHERS PTY LTD加拿大$85.2K
2025-12-08非种用大豆H & N BROTHERS PTY LTD加拿大$85.2K
2025-11-26氢氧化钾TAIWAN PULP & PAPER CORP ORATION中国台湾$24.0K
2025-08-25氢氧化钾TAIWAN PULP & PAPER CORP ORATION中国台湾$19.0K
2025-07-10非种用大豆H & N BROTHERS PTY LTD加拿大$85.2K
2025-07-10非种用大豆H & N BROTHERS PTY LTD加拿大$84.1K
2025-07-10脱荚干豌豆USA PRODUCTS CORP美国$32.4K
2025-06-23非种用大豆H & N BROTHERS PTY LTD加拿大$90.6K
2025-05-07非种用大豆H & N BROTHERS PTY LTD加拿大$28.7K

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-06木制品PHILCOIL INDUSTRIES, INC.菲律宾$13.8K
2025-11-04药用植物NIPPON KODO VIETNAM INC越南$7.1K
2025-11-04药用植物CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM越南$7.1K
2025-10-14药用植物PHILCOIL INDUSTRIES, INC.菲律宾$14.7K
2025-09-18其他淀粉GREENCOIL INDUSTRIES INC菲律宾$9.0K
2025-09-09药用植物NIPPON KODO VIETNAM INC越南$7.1K
2025-09-05药用植物CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM越南$7.1K
2025-08-27其他淀粉PHILCOIL INDUSTRIES, INC.菲律宾$4.5K
2025-08-27其他淀粉PHILCOIL INDUSTRIES, INC.菲律宾$4.5K
2025-08-26木制品PHILCOIL INDUSTRIES, INC.菲律宾$6.9K

相关企业 · 同类产品

Minh Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →