Minh Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Nam
68
进口笔数
128
出口笔数
$3.85M
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-01-22
最近进口
2025-11-06
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303553613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9V8FWCG |
| 成立日期 | 2004-10-18 |
| 联系地址 | 280F2 Lương Định Của, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH NAM |
| 企业英文名称 | MINH NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 280F2 Lương Định Của, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842862814352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 440500 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 33 | $2.52M |
| 美国 | 24 | $1.08M |
| 中国台湾 | 9 | $187.0K |
| 印度 | 2 | $51.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $574.1K |
| 菲律宾 | 61 | $462.3K |
| 日本 | 1 | $24.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & N Brothers Pty Ltd | 加拿大 | 32 | $2.44M | 非种用大豆、锌氧化物 |
| H & N Brothers Pty Ltd | 美国 | 11 | $806.2K | 非种用大豆、碳酸钙 |
| USA Products Corp. | 美国 | 13 | $276.9K | 脱荚干豌豆 |
| TAIWAN PULP & PAPER CORP ORATION | 中国台湾 | 9 | $187.0K | 瓦楞纸箱、氢氧化钾 |
| H & N BROTHERS PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $85.2K | 非种用大豆、碳酸钙 |
| Simosis International | 印度 | 2 | $51.5K | 其他玉米、其他谷物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greencoil Industries, Inc. | 菲律宾 | 34 | $257.8K | 木制品、其他天然树脂 |
| Philcoils Industries, Inc. | 菲律宾 | 27 | $204.5K | 木制品、其他天然树脂 |
| Tennendo Co., Ltd. | 越南 | 7 | $167.4K | 药用植物 |
| Nippon Kodo Vietnam Inc. | 越南 | 22 | $136.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Nippon Kodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $136.5K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| Philcoils Industries Inc. | 越南 | 15 | $133.7K | 药用植物 |
| Tennendo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $24.8K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 氢氧化钾 | TAIWAN PULP & PAPER CORP ORATION | 中国台湾 | $24.0K |
| 2026-01-15 | 非种用大豆 | H & N BROTHERS PTY LTD | 加拿大 | $85.2K |
| 2025-12-08 | 非种用大豆 | H & N BROTHERS PTY LTD | 加拿大 | $85.2K |
| 2025-11-26 | 氢氧化钾 | TAIWAN PULP & PAPER CORP ORATION | 中国台湾 | $24.0K |
| 2025-08-25 | 氢氧化钾 | TAIWAN PULP & PAPER CORP ORATION | 中国台湾 | $19.0K |
| 2025-07-10 | 非种用大豆 | H & N BROTHERS PTY LTD | 加拿大 | $85.2K |
| 2025-07-10 | 非种用大豆 | H & N BROTHERS PTY LTD | 加拿大 | $84.1K |
| 2025-07-10 | 脱荚干豌豆 | USA PRODUCTS CORP | 美国 | $32.4K |
| 2025-06-23 | 非种用大豆 | H & N BROTHERS PTY LTD | 加拿大 | $90.6K |
| 2025-05-07 | 非种用大豆 | H & N BROTHERS PTY LTD | 加拿大 | $28.7K |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 木制品 | PHILCOIL INDUSTRIES, INC. | 菲律宾 | $13.8K |
| 2025-11-04 | 药用植物 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $7.1K |
| 2025-11-04 | 药用植物 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $7.1K |
| 2025-10-14 | 药用植物 | PHILCOIL INDUSTRIES, INC. | 菲律宾 | $14.7K |
| 2025-09-18 | 其他淀粉 | GREENCOIL INDUSTRIES INC | 菲律宾 | $9.0K |
| 2025-09-09 | 药用植物 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $7.1K |
| 2025-09-05 | 药用植物 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $7.1K |
| 2025-08-27 | 其他淀粉 | PHILCOIL INDUSTRIES, INC. | 菲律宾 | $4.5K |
| 2025-08-27 | 其他淀粉 | PHILCOIL INDUSTRIES, INC. | 菲律宾 | $4.5K |
| 2025-08-26 | 木制品 | PHILCOIL INDUSTRIES, INC. | 菲律宾 | $6.9K |