Real Logistics Co., Ltd., Hanoi Branch

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Tiếp Vận Thực Tại Hà Nội

119
进口笔数
46
出口笔数
$207.0K
进口金额
$97.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $818 · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-10进口 $6.2K · 5 笔出口 $7.2K · 3 笔2023-11进口 $10.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.3K · 10 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-01进口 $8.2K · 5 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-02进口 $7.9K · 3 笔出口 $816 · 1 笔2024-03进口 $14.4K · 9 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-04进口 $17.3K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $6.4K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $462 · 1 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-09进口 $21.2K · 5 笔出口 $65 · 1 笔2024-10进口 $20 · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $760 · 5 笔出口 $916 · 1 笔2024-12进口 $48 · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $74 · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $48 · 1 笔出口 $734 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $148 · 1 笔2025-06进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-09进口 $877 · 1 笔出口 $665 · 1 笔2025-10进口 $23.5K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-11进口 $855 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.6K · 3 笔出口 $8.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $818 · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-10进口 $6.2K · 5 笔出口 $7.2K · 3 笔2023-11进口 $10.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.3K · 10 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-01进口 $8.2K · 5 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-02进口 $7.9K · 3 笔出口 $816 · 1 笔2024-03进口 $14.4K · 9 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-04进口 $17.3K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $6.4K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $462 · 1 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-09进口 $21.2K · 5 笔出口 $65 · 1 笔2024-10进口 $20 · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $760 · 5 笔出口 $916 · 1 笔2024-12进口 $48 · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $74 · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $48 · 1 笔出口 $734 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $148 · 1 笔2025-06进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-09进口 $877 · 1 笔出口 $665 · 1 笔2025-10进口 $23.5K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-11进口 $855 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.6K · 3 笔出口 $8.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309561064-001
企查查编码QVN30HGY8K
成立日期2014-05-08
联系地址Số nhà 11 ngách 63 ngõ 89 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN THỰC TẠI HÀ NỘI
企业英文名称REAL LOGISTICS COMPANY LIMITED - HANOI BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số nhà 11 ngách 63 ngõ 89 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话0435773303
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853400印刷电路
902620压力测量仪
401700硬质橡胶制品
482110印刷标签
848210滚珠轴承
902610液体流量计
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
460219植物纤维制品
691110瓷餐具
460129非竹藤编织品
853929其他白炽灯
271019非轻质石油
700992带框玻璃镜
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$93.4K
列支敦士登11$28.9K
英国45$28.0K
美国10$22.6K
德国17$19.5K
日本7$6.1K
马来西亚1$4.7K
墨西哥4$3.2K
比利时2$338
意大利4$269

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国27$71.4K
印度3$18.0K
日本6$4.2K
中国2$1.1K
韩国2$830
越南2$779
美国2$768
斯里兰卡1$588
捷克1$245

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
P2I Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国49$86.9K1kg以下胶粘剂、丙烯酸酯
P2I Ltd.英国61$81.7K阀门龙头、其他钢铁制品
Zhuhai Bojay Electronics Co., Ltd.中国2$17.3K其他塑料制品、测量仪器零件
Coherent Munich GmbH & Co. KG德国1$14.0K激光机床、其他钢铁制品
P2I Ltd.安道尔4$3.5K电力控制板、塑料管件
P2I Ltd.马来西亚1$2.2K真空泵
Norga Group (Hong Kong) Ltd.中国1$1.4K金属永磁体、过滤净化器零件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Bamboo Art Co., Ltd.泰国27$71.4K藤编篮筐、竹编篮筐
Star Engineers (I) Pvt. Ltd.印度1$8.2K其他电子IC、其他铝制品
Star Engineers (India) Private Ltd.印度1$5.3K处理器及控制器、20W以下固定电阻器
Star Engineers (I) Pvt. Ltd.印度1$4.4K其他电子IC、60伏以下继电器
Orc Mfg Co., Ltd.日本4$4.2K其他白炽灯、电力控制板
Rosenheimer (Beijing) Automation & Conveyance Technology Co., Ltd.中国1$1.1K滚子链、其他钢铁制品
Bibol USA越南1$777竹编篮筐
B & C MFG美国1$700其他钢铁制品
Estilo Apparel Pvt. Ltd.印度1$588电加热装置
Komatsu Ltd.日本2$3推土机刀片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22压力测量仪P2I LTD列支敦士登$2.8K
2026-04-22压力测量仪P2I LTD列支敦士登$2.8K
2026-04-20螺纹螺母P2I LTD英国$28
2026-04-20其他铝制品P2I LTD英国$1.4K
2026-04-20其他铝制品P2I LTD英国$215
2026-04-20其他铝制品P2I LTD英国$1.4K
2026-04-20其他铝制品P2I LTD英国$1.4K
2026-04-20其他铝制品P2I LTD英国$1.4K
2026-04-20螺纹螺母P2I LTD英国$28
2026-04-20其他铝制品P2I LTD英国$215

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他焊接机STAR ENGINEERS (I) PVT LTD印度$5.5K
2026-04-28其他铝制品STAR ENGINEERS (I) PVT LTD印度$2.7K
2026-02-10藤编篮筐THE BAMBOO ART CO LTD泰国$5
2026-02-10藤编篮筐THE BAMBOO ART CO LTD泰国$25
2026-02-10植物纤维制品THE BAMBOO ART CO LTD泰国$25
2026-02-10藤编篮筐THE BAMBOO ART CO LTD泰国$6
2026-02-10植物纤维制品THE BAMBOO ART CO LTD泰国$25
2026-02-10藤编篮筐THE BAMBOO ART CO LTD泰国$50
2026-02-10植物纤维制品THE BAMBOO ART CO LTD泰国$16
2026-02-10植物纤维制品THE BAMBOO ART CO LTD泰国$25

相关企业 · 同类产品

Real Logistics Co., Ltd., Hanoi Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →