Real Logistics Co., Ltd., Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Tiếp Vận Thực Tại Hà Nội
119
进口笔数
46
出口笔数
$207.0K
进口金额
$97.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309561064-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30HGY8K |
| 成立日期 | 2014-05-08 |
| 联系地址 | Số nhà 11 ngách 63 ngõ 89 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN THỰC TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | REAL LOGISTICS COMPANY LIMITED - HANOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số nhà 11 ngách 63 ngõ 89 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0435773303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $93.4K |
| 列支敦士登 | 11 | $28.9K |
| 英国 | 45 | $28.0K |
| 美国 | 10 | $22.6K |
| 德国 | 17 | $19.5K |
| 日本 | 7 | $6.1K |
| 马来西亚 | 1 | $4.7K |
| 墨西哥 | 4 | $3.2K |
| 比利时 | 2 | $338 |
| 意大利 | 4 | $269 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 27 | $71.4K |
| 印度 | 3 | $18.0K |
| 日本 | 6 | $4.2K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 韩国 | 2 | $830 |
| 越南 | 2 | $779 |
| 美国 | 2 | $768 |
| 斯里兰卡 | 1 | $588 |
| 捷克 | 1 | $245 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P2I Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 49 | $86.9K | 1kg以下胶粘剂、丙烯酸酯 |
| P2I Ltd. | 英国 | 61 | $81.7K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Zhuhai Bojay Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| Coherent Munich GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $14.0K | 激光机床、其他钢铁制品 |
| P2I Ltd. | 安道尔 | 4 | $3.5K | 电力控制板、塑料管件 |
| P2I Ltd. | 马来西亚 | 1 | $2.2K | 真空泵 |
| Norga Group (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 金属永磁体、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Bamboo Art Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $71.4K | 藤编篮筐、竹编篮筐 |
| Star Engineers (I) Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $8.2K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Star Engineers (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $5.3K | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
| Star Engineers (I) Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4.4K | 其他电子IC、60伏以下继电器 |
| Orc Mfg Co., Ltd. | 日本 | 4 | $4.2K | 其他白炽灯、电力控制板 |
| Rosenheimer (Beijing) Automation & Conveyance Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 滚子链、其他钢铁制品 |
| Bibol USA | 越南 | 1 | $777 | 竹编篮筐 |
| B & C MFG | 美国 | 1 | $700 | 其他钢铁制品 |
| Estilo Apparel Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $588 | 电加热装置 |
| Komatsu Ltd. | 日本 | 2 | $3 | 推土机刀片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 压力测量仪 | P2I LTD | 列支敦士登 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 压力测量仪 | P2I LTD | 列支敦士登 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | P2I LTD | 英国 | $28 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | P2I LTD | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | P2I LTD | 英国 | $215 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | P2I LTD | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | P2I LTD | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | P2I LTD | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | P2I LTD | 英国 | $28 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | P2I LTD | 英国 | $215 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他焊接机 | STAR ENGINEERS (I) PVT LTD | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | STAR ENGINEERS (I) PVT LTD | 印度 | $2.7K |
| 2026-02-10 | 藤编篮筐 | THE BAMBOO ART CO LTD | 泰国 | $5 |
| 2026-02-10 | 藤编篮筐 | THE BAMBOO ART CO LTD | 泰国 | $25 |
| 2026-02-10 | 植物纤维制品 | THE BAMBOO ART CO LTD | 泰国 | $25 |
| 2026-02-10 | 藤编篮筐 | THE BAMBOO ART CO LTD | 泰国 | $6 |
| 2026-02-10 | 植物纤维制品 | THE BAMBOO ART CO LTD | 泰国 | $25 |
| 2026-02-10 | 藤编篮筐 | THE BAMBOO ART CO LTD | 泰国 | $50 |
| 2026-02-10 | 植物纤维制品 | THE BAMBOO ART CO LTD | 泰国 | $16 |
| 2026-02-10 | 植物纤维制品 | THE BAMBOO ART CO LTD | 泰国 | $25 |