Bao Tin Producing Trading Corp.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Bảo Tín
5
进口笔数
0
出口笔数
$131.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305710276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQG946C |
| 成立日期 | 2008-05-13 |
| 联系地址 | 18 Đường TMT05, Khu phố 1, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH BẢO TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | +842854357595 |
| 邮箱 | aquabaotin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $131.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Biologicals | 印度 | 5 | $131.2K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL BIOLOGICALS | 印度 | $11.5K |
| 2025-08-25 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL BIOLOGICALS | 印度 | $25.0K |
| 2025-08-08 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL BIOLOGICALS | 印度 | $11.5K |
| 2025-08-08 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL BIOLOGICALS | 印度 | $24.9K |
| 2024-04-23 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL BIOLOGICALS | 印度 | $9.4K |
| 2024-04-23 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL BIOLOGICALS | 印度 | $14.4K |
| 2024-04-23 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL BIOLOGICALS | 印度 | $1.7K |
| 2024-03-19 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL BIOLOGICALS | 印度 | $14.2K |
| 2024-03-19 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL BIOLOGICALS | 印度 | $1.7K |
| 2024-03-19 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL BIOLOGICALS | 印度 | $9.3K |