AV Connect Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AV CONNECT VIệT NAM
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$261.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313650711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SEDY1A |
| 成立日期 | 2016-02-05 |
| 联系地址 | 345 Quốc lộ 13, khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AV CONNECT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AV CONNECT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 345 Quốc lộ 13, khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0933888937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 442110 | 木衣架 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $261.2K |
| 日本 | 1 | $265 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MADE4HOME | 美国 | 19 | $175.1K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Amazon | 美国 | 9 | $35.3K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| YUDU PRODUCTS INC | 美国 | 2 | $34.7K | 其他水泥制品、PVC地板/墙覆盖物 |
| Six Days Inc. | 美国 | 1 | $16.1K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Katani Co., Ltd. | 日本 | 1 | $265 | 非玻璃化转印纸、其他木地板 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | YUDU PRODUCTS INC | 美国 | $36 |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | YUDU PRODUCTS INC | 美国 | $40 |
| 2026-04-22 | 金属框架座椅 | YUDU PRODUCTS INC | 美国 | $10.2K |
| 2026-04-22 | 藤柳家具 | YUDU PRODUCTS INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 藤柳家具 | YUDU PRODUCTS INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | YUDU PRODUCTS INC | 美国 | $248 |
| 2026-04-12 | 金属框架座椅 | YUDU PRODUCTS INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 金属框架座椅 | YUDU PRODUCTS INC | 美国 | $10.2K |
| 2026-04-12 | 金属框架座椅 | YUDU PRODUCTS INC | 美国 | $862 |
| 2026-04-12 | 藤柳家具 | YUDU PRODUCTS INC | 美国 | $2.0K |