Nam Nghie Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 烟草废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NAM NGHI

8
进口笔数
17
出口笔数
$3.08M
进口金额
$652.4K
出口金额
2024-07-31
最近进口
2024-10-17
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.17M20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.17M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-07进口 $912.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.17M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-07进口 $912.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310848752
企查查编码QVN26BC2BT
成立日期2011-05-13
联系地址P7-04.OT08 tòa Park 7 Vinhomes Central Park, số 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM NGHI
企业英文名称NAM NGHI TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P7-04.16 tòa Park 7 Vinhomes Central Park, số 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84838344816
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240110未加工烟草

出口

HS 编码产品
240130烟草废料
560122人造纤维絮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨8$3.08M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨9$456.4K
新加坡5$125.1K
越南2$36.5K
澳大利亚1$34.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LY Tryana Import Export Co., Ltd.越南4$1.59M去梗烟草、未加工烟草
Grandeaur Materials Import Export Co., Ltd.柬埔寨3$1.30M高淀粉木薯、未加工烟草
Eung Suykumly Development Import Export Co., Ltd.柬埔寨1$192.0K未加工烟草

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crest Hill Group Ltd.柬埔寨8$433.3K人造纤维絮胎
Crest Hill Group Ltd.新加坡5$125.1K香烟、烟草废料
Austnam International Trading Pty Ltd澳大利亚1$34.5K烟草废料、木制家具零件
Chheang Lada Import-Export Co., Ltd.柬埔寨1$23.0K去梗烟草、烟草废料
Crest Hill Group Ltd.越南1$18.5K其他塑料制品、烟草废料
Chheang Lada Import-Export Co., Ltd.越南1$18.0K烟草废料

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-31未加工烟草EUNG SUYKUMLY DEVELOPMENT IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$192.0K
2024-07-31未加工烟草LY TRYANA IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$480.0K
2024-07-31未加工烟草LY TRYANA IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$240.0K
2024-05-20未加工烟草GRANDEUR MATERIALS IMPORT EXPORT CO., LTD柬埔寨$433.0K
2024-05-20未加工烟草LY TRYANA IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$433.0K
2024-05-20未加工烟草GRANDEUR MATERIALS IMPORT EXPORT CO., LTD柬埔寨$433.0K
2024-05-20未加工烟草LY TRYANA IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$433.0K
2024-05-20未加工烟草GRANDEUR MATERIALS IMPORT EXPORT CO., LTD柬埔寨$433.0K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-17人造纤维絮胎CREST HILL GROUP LTD柬埔寨$70.5K
2024-10-17人造纤维絮胎CREST HILL GROUP LTD柬埔寨$79.2K
2024-06-06烟草废料AUSTNAM INTERNATIONAL TRADING PTY LTD澳大利亚$34.5K
2024-01-22人造纤维絮胎CREST HILL GROUP LTD柬埔寨$40.0K
2024-01-22人造纤维絮胎CREST HILL GROUP LTD柬埔寨$34.0K
2023-12-26烟草废料Crest Hill Group Ltd.新加坡$27.1K
2023-12-22人造纤维絮胎CREST HILL GROUP LTD柬埔寨$34.5K
2023-12-22人造纤维絮胎CREST HILL GROUP LTD柬埔寨$37.5K
2023-12-13烟草废料CREST HILL GROUP LTD新加坡$23.8K
2023-12-06烟草废料Crest Hill Group Ltd.新加坡$22.4K

相关企业 · 同类产品

Nam Nghie Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →