Nam Nghie Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 烟草废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NAM NGHI
8
进口笔数
17
出口笔数
$3.08M
进口金额
$652.4K
出口金额
2024-07-31
最近进口
2024-10-17
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310848752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26BC2BT |
| 成立日期 | 2011-05-13 |
| 联系地址 | P7-04.OT08 tòa Park 7 Vinhomes Central Park, số 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM NGHI |
| 企业英文名称 | NAM NGHI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P7-04.16 tòa Park 7 Vinhomes Central Park, số 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84838344816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240110 | 未加工烟草 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240130 | 烟草废料 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 8 | $3.08M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 9 | $456.4K |
| 新加坡 | 5 | $125.1K |
| 越南 | 2 | $36.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $34.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LY Tryana Import Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.59M | 去梗烟草、未加工烟草 |
| Grandeaur Materials Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $1.30M | 高淀粉木薯、未加工烟草 |
| Eung Suykumly Development Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $192.0K | 未加工烟草 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crest Hill Group Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $433.3K | 人造纤维絮胎 |
| Crest Hill Group Ltd. | 新加坡 | 5 | $125.1K | 香烟、烟草废料 |
| Austnam International Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $34.5K | 烟草废料、木制家具零件 |
| Chheang Lada Import-Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $23.0K | 去梗烟草、烟草废料 |
| Crest Hill Group Ltd. | 越南 | 1 | $18.5K | 其他塑料制品、烟草废料 |
| Chheang Lada Import-Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 烟草废料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 未加工烟草 | EUNG SUYKUMLY DEVELOPMENT IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $192.0K |
| 2024-07-31 | 未加工烟草 | LY TRYANA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $480.0K |
| 2024-07-31 | 未加工烟草 | LY TRYANA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $240.0K |
| 2024-05-20 | 未加工烟草 | GRANDEUR MATERIALS IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $433.0K |
| 2024-05-20 | 未加工烟草 | LY TRYANA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $433.0K |
| 2024-05-20 | 未加工烟草 | GRANDEUR MATERIALS IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $433.0K |
| 2024-05-20 | 未加工烟草 | LY TRYANA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $433.0K |
| 2024-05-20 | 未加工烟草 | GRANDEUR MATERIALS IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $433.0K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 人造纤维絮胎 | CREST HILL GROUP LTD | 柬埔寨 | $70.5K |
| 2024-10-17 | 人造纤维絮胎 | CREST HILL GROUP LTD | 柬埔寨 | $79.2K |
| 2024-06-06 | 烟草废料 | AUSTNAM INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $34.5K |
| 2024-01-22 | 人造纤维絮胎 | CREST HILL GROUP LTD | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2024-01-22 | 人造纤维絮胎 | CREST HILL GROUP LTD | 柬埔寨 | $34.0K |
| 2023-12-26 | 烟草废料 | Crest Hill Group Ltd. | 新加坡 | $27.1K |
| 2023-12-22 | 人造纤维絮胎 | CREST HILL GROUP LTD | 柬埔寨 | $34.5K |
| 2023-12-22 | 人造纤维絮胎 | CREST HILL GROUP LTD | 柬埔寨 | $37.5K |
| 2023-12-13 | 烟草废料 | CREST HILL GROUP LTD | 新加坡 | $23.8K |
| 2023-12-06 | 烟草废料 | Crest Hill Group Ltd. | 新加坡 | $22.4K |