Industrial Equipment Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị CôNG NGHIệP
12
进口笔数
0
出口笔数
$259.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201714519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3CNH57 |
| 成立日期 | 2016-02-24 |
| 联系地址 | Thôn 9 (tại nhà ông Trịnh Văn Bường), Xã Việt Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL EQUIPMENT EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84912833338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $116.9K |
| 日本 | 5 | $105.1K |
| 韩国 | 1 | $33.4K |
| 泰国 | 1 | $3.1K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Velotac International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $116.9K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Shiba Corp. Corporation | 日本 | 3 | $96.4K | 非轻质石油、钢铁容器<50升 |
| Woojin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.4K | 含油石蜡、涂层钢板 |
| Kobe Lubricants Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.2K | 非轻质石油 |
| fbb4a647a6caf5f372858c597718bb47 | 1 | $3.1K | ||
| Interion Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 尿素肥料、非轻质石油 |
| Kobe Lubricants Co., Ltd. | 日本 | 1 | $549 | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 含油石蜡 | Woojin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $33.4K |
| 2023-12-13 | 非纺织润滑剂 | VELOTAC INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2023-12-12 | 非轻质石油 | KOBE LUBRICANTS CO LTD | 日本 | $406 |
| 2023-12-12 | 非轻质石油 | Kobe Lubricants Co., Ltd. | 日本 | $56 |
| 2023-12-12 | 非轻质石油 | KOBE LUBRICANTS CO LTD | 日本 | $87 |
| 2023-08-04 | 非轻质石油 | VELOTAC INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $27.7K |
| 2023-07-28 | 非轻质石油 | VELOTAC INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $55.7K |
| 2023-05-30 | 非轻质石油 | SHIBA CORP ORATION | 日本 | $24.1K |
| 2023-05-23 | 非轻质石油 | SHIBA CORP ORATION | 日本 | $24.1K |
| 2023-05-23 | 非轻质石油 | TENTON SDN BHD | 泰国 | $3.1K |