HANOI HH CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 电动客运车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà NộI HH
4
进口笔数
0
出口笔数
$36.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110474482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDCJ4RY |
| 成立日期 | 2023-09-12 |
| 联系地址 | SH16-98, Đường San Hô 16, KĐT Vinhomes Ocean Park, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI HH |
| 企业英文名称 | HA NOI HH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SH16-98, Đường San Hô 16, KĐT Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi có đầy đủ giấy phép theo quy định của pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính |
| 电话 | 0567621621 |
| 邮箱 | dvtmxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870240 | 电动客运车辆 |
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $36.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FANGCHENGGANG CITY ZHONGMAI TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $30.1K | 雪地高尔夫车、电动客运车辆 |
| SHANDONG KEPLER VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.3K | 电动客运车辆 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 雪地高尔夫车 | FANGCHENGGANG CITY ZHONGMAI TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-07-29 | 雪地高尔夫车 | FANGCHENGGANG CITY ZHONGMAI TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-07-29 | 雪地高尔夫车 | FANGCHENGGANG CITY ZHONGMAI TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-03-13 | 电动客运车辆 | FANGCHENGGANG CITY ZHONGMAI TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-03-13 | 电动客运车辆 | FANGCHENGGANG CITY ZHONGMAI TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-03-13 | 电动客运车辆 | SHANDONG KEPLER VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $6.3K |