Thien Phong Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THIêN PHONG
16
进口笔数
0
出口笔数
$94.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312990553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4CW0SH |
| 成立日期 | 2014-10-29 |
| 联系地址 | 143/7/5 Nguyễn Thị Kiểu, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIÊN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 143/7/5 Nguyễn Thị Kiểu, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +842866825652 |
| 邮箱 | banhangthienphong@gmail.com |
| 官网 | www.inoxthienphong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $94.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Liran Pipe Fitting Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $47.9K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Wenzhou Longze Light Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $45.9K | 不锈钢管配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Wenzhou Xinli Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $657 | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LONGZE LIGHT INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $169 |
| 2026-02-05 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LONGZE LIGHT INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-02-05 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LONGZE LIGHT INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-02-05 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LONGZE LIGHT INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-02-05 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LONGZE LIGHT INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $912 |
| 2026-02-05 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LONGZE LIGHT INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LONGZE LIGHT INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $169 |
| 2026-02-05 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LONGZE LIGHT INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | WENZHOU LONGZE LIGHT INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-11-19 | 不锈钢管配件 | WENZHOU LONGZE LIGHT INDUSTRY MACHINERY CO., LTD | 中国 | $34 |