Lap Xuan Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT LậP XUâN
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314173451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VD9VB8 |
| 成立日期 | 2016-12-27 |
| 联系地址 | 746 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LẬP XUÂN |
| 企业英文名称 | LAP XUAN TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 746 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84862872777 |
| 传真 | 0862872666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $1.01M |
| 中国 | 10 | $386.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | 19 | $842.1K | 电动叉车、非电动叉车 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 1 | $174.1K | ||
| Guangdong Titans Intelligent Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $117.1K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Kabushiki | 日本 | 1 | $65.8K | 其他金属车床、激光机床 |
| TAU Corporation | 日本 | 1 | $42.9K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Qingdao Megalith Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.2K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Kk Aiwa Shokai | 日本 | 1 | $36.5K | 18千瓦以下拖拉机、非自走式叉车 |
| LECO POWER BATTERY TECH CO., LTD | 中国 | 1 | $26.4K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Kabushiki Kaisha N H V | 日本 | 1 | $19.1K | 数控铣床、非数控金属冲孔机 |
| Hebei Yudiao Hoisting Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 非电动提升机、非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 高压继电器 | SUPER & METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | SUPER & METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下保险丝 | SUPER & METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下保险丝 | SUPER & METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-02-12 | 非自走式叉车 | HEBEI YUDIAO HOISTING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-12 | 非自走式叉车 | HEBEI YUDIAO HOISTING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-12 | 非自走式叉车 | HEBEI YUDIAO HOISTING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-02-12 | 非自走式叉车 | HEBEI YUDIAO HOISTING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $462 |
| 2026-02-12 | 非自走式叉车 | HEBEI YUDIAO HOISTING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-12 | 非自走式叉车 | HEBEI YUDIAO HOISTING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.8K |