New Hope Garment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 女棉裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC NEW HOPE

3
进口笔数
5
出口笔数
$119.0K
进口金额
$145.3K
出口金额
2025-07-14
最近进口
2025-10-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.3K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $119.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $119.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号2902171769
企查查编码QVN9GJKYFK
成立日期2023-08-04
联系地址Khối 5, Thị Trấn Diễn Châu, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC NEW HOPE
企业英文名称NEW HOPE GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khối 5, Xã Diễn Châu, Nghệ An
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话0983570545
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
581099非棉刺绣品
600622染色棉针织布
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
580620窄幅弹性织物
580790非织造标签

出口

HS 编码产品
610462女棉裤
611030化纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$119.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$145.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangjiagang Haiyun Import & Export Co., Ltd.中国3$119.0K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangjiagang City Haiyun Import & Export Co., Ltd.美国5$145.3K棉制女式浴衣、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-14塑料衣着附件ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.4K
2025-07-14非棉刺绣品ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2025-07-14塑料衣着附件ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K
2025-07-14染色合成针织布ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$797
2025-07-14非棉刺绣品ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2025-07-14印刷标签ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$343
2025-07-14染色合成针织布ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2025-07-14印刷标签ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.0K
2025-07-14染色合成针织布ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.9K
2025-07-14染色棉针织布ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$36.7K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-18女棉裤ZHANGJIAGANG CITY HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD美国$3.0K
2025-08-28女棉裤Zhangjiagang City Haiyun Import & Export Co., Ltd.美国$43.4K
2025-08-28女棉裤ZHANGJIAGANG CITY HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD美国$42.3K
2025-08-28女棉裤ZHANGJIAGANG CITY HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD美国$43.0K
2025-08-06化纤针织服装ZHANGJIAGANG CITY HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD美国$13.6K

相关企业 · 同类产品

New Hope Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →