New Hope Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 女棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC NEW HOPE
3
进口笔数
5
出口笔数
$119.0K
进口金额
$145.3K
出口金额
2025-07-14
最近进口
2025-10-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902171769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GJKYFK |
| 成立日期 | 2023-08-04 |
| 联系地址 | Khối 5, Thị Trấn Diễn Châu, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC NEW HOPE |
| 企业英文名称 | NEW HOPE GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối 5, Xã Diễn Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 0983570545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610462 | 女棉裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $119.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $145.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Haiyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.0K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang City Haiyun Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 5 | $145.3K | 棉制女式浴衣、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 塑料衣着附件 | ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-07-14 | 非棉刺绣品 | ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-14 | 塑料衣着附件 | ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-14 | 染色合成针织布 | ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $797 |
| 2025-07-14 | 非棉刺绣品 | ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-14 | 印刷标签 | ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $343 |
| 2025-07-14 | 染色合成针织布 | ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-14 | 印刷标签 | ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-14 | 染色合成针织布 | ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-14 | 染色棉针织布 | ZHANGJIAGANG HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 女棉裤 | ZHANGJIAGANG CITY HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 美国 | $3.0K |
| 2025-08-28 | 女棉裤 | Zhangjiagang City Haiyun Import & Export Co., Ltd. | 美国 | $43.4K |
| 2025-08-28 | 女棉裤 | ZHANGJIAGANG CITY HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 美国 | $42.3K |
| 2025-08-28 | 女棉裤 | ZHANGJIAGANG CITY HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 美国 | $43.0K |
| 2025-08-06 | 化纤针织服装 | ZHANGJIAGANG CITY HAIYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 美国 | $13.6K |