VINA TOF CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VINA TOF
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$62.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317269680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFDT10D |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | 785/5k hồng bàng, Phường 06, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VINA TOF |
| 企业英文名称 | VINA TOF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 785/5K Hồng Bàng, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0772011478 |
| 邮箱 | nchibieu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 847090 | 其他计算机器 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $62.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 16 | $46.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VIET NAM) | 新加坡 | 5 | $16.7K | 其他钢铁制品、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-04-15 | 8477机器零件 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $263 |
| 2026-04-15 | 8477机器零件 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $134 |
| 2026-04-15 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 其他车辆 | CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $3.4K |