Q & T ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY & EQUIPMENT CO., LTD.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THIếT Bị MôI TRườNG Q&T
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$29.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110351314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUY6T73 |
| 成立日期 | 2023-05-15 |
| 联系地址 | Số nhà 54, ngõ 264 đường Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG Q&T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 54, ngõ 264 đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84918501798 |
| 邮箱 | congnghemoitruongqt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841460 | 通风罩 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $29.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 4 | $29.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他风扇 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-26 | 电力控制板 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-26 | 电力控制板 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-26 | 通风罩 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-26 | 其他离心泵 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $412 |
| 2026-01-26 | 300升以上塑料容器 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-01-26 | 气体过滤机械 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2026-01-23 | 电力控制板 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-23 | 其他离心泵 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $412 |
| 2026-01-23 | 电力控制板 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.1K |