Thuan Long T&T Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 聚乙烯醇缩丁醛片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUậN LONG T&T
1
进口笔数
0
出口笔数
$33.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313602595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TQSY0K |
| 成立日期 | 2016-01-06 |
| 联系地址 | 231F An Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG DƯƠNG ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 345 Vành Đai Trong, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 0902603089 |
| 邮箱 | thuanlongtt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $33.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuraray Specialties (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $33.0K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Kuraray Specialties (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2023-09-21 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Kuraray Specialties (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2023-09-21 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Kuraray Specialties (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2023-09-21 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Kuraray Specialties (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2023-09-21 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Kuraray Specialties (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2023-09-21 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Kuraray Specialties (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2023-09-21 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Kuraray Specialties (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $8.3K |
| 2023-09-21 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Kuraray Specialties (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |