Duy Binh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DUY BìNH
14
进口笔数
0
出口笔数
$102.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317564252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT7QUP6 |
| 成立日期 | 2022-11-14 |
| 联系地址 | Số 23 Đường số 6, Khu Dân Cư 13C, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DUY BÌNH |
| 企业英文名称 | DUY BINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Đường số 6, Khu Dân Cư 13C, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 093629913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $102.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $95.9K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Guangdong Tuoda Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-21 | 不锈钢洗涤槽 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $780 |
| 2023-06-21 | 塑料餐具 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-06-21 | 不锈钢洗涤槽 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2023-06-21 | 不锈钢洗涤槽 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $390 |
| 2023-06-21 | 木制餐具 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2023-06-21 | 不锈钢洗涤槽 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $299 |
| 2023-06-21 | 不锈钢洗涤槽 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $650 |
| 2023-06-21 | 不锈钢洗涤槽 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $390 |
| 2023-06-21 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $45 |
| 2023-06-21 | 不锈钢洗涤槽 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $650 |