PHUC NHIEN TRADING SERVICE COMPANY
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-17
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318197132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8B1J83 |
| 成立日期 | 2023-12-05 |
| 联系地址 | 196/9A Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN PHÚC AN NHIÊN |
| 企业英文名称 | PHUC AN NHIEN TRADING SERVICE CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 196/9A Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903181651 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9,860万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-17 | 钢铁铸件 | Lafitte Marine Venture Llc | 美国 | $0 |
| 2026-03-13 | SIDE FENDER, BOW CONNER FENDER, PUSH KNEE FENDER. HS.CODE: | Tcvn Venture Llc | 美国 | $0 |
| 2026-03-13 | SIDE FENDER, BOW CONNER FENDER, PUSH KNEE FENDER. HS.CODE: | TCVN VENTURE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-03-12 | GEARBOX, GEAR SET, BLOCK, HEAD, HOOK, LOCK HANDLE . HS.CODE: , , , , . | TCVN VENTURE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-01-30 | SIDE FENDER, BOLT & NUTS. HS.CODE: , | LAFITTE MARINE VENTURE, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-10-20 | SIDE FENDER, BOW CONNER FENDER, PUSH KNEE FENDER. HS.CODE: | TCVN VENTURE LLC | 美国 | $0 |
| 2025-07-31 | DREDGE BALL JOINT | LAFITTE MARINE VENTURE LLC | 美国 | $0 |
| 2025-07-07 | DREDGE BALL JOINT, PULLY . HS CODE: , . | LAFITTE MARINE VENTURE, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-07-07 | DREDGE BALL JOINT, PULLY . HS CODE: , . | LAFITTE MARINE VENTURE, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-06-04 | 浮动结构 | TCVN VENTURE LLC | 美国 | $0 |