Viet Nam Star Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 377 笔 · 主营 醇酸树脂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sao Việt Nam

377
进口笔数
0
出口笔数
$22.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $945.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $603.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $945.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $719.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $777.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $389.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $575.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $230.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $657.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $408.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $502.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $341.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $672.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $474.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $931.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $619.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $733.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $729.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $444.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $501.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $650.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $535.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $433.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $394.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $455.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $712.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $364.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $555.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $513.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $465.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $454.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $530.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $538.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $932.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $603.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $945.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $719.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $777.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $389.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $575.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $230.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $657.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $408.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $502.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $341.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $672.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $474.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $931.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $619.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $733.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $729.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $444.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $501.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $650.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $535.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $433.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $394.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $455.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $712.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $364.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $555.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $513.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $465.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $454.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $530.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $538.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $932.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103983094
企查查编码QVN3GYUFHU
成立日期2009-06-22
联系地址Tầng 6, tòa CT4, ECO Green, Khu đô thị Tây Nam Kim Giang, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SAO VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM STAR JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 68 Phố Nguyễn Hữu Thọ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84989886759
邮箱info@vnstar.vn
传真+842435960666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390750醇酸树脂
390690其他丙烯酸聚合物
390110低密度聚乙烯
320820丙烯酸乙烯漆
390410初级形态聚氯乙烯
390920蜜胺树脂
391110石油树脂
151530蓖麻油
321410胶粘填料
390140轻质乙烯共聚物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国131$10.06M
印度尼西亚128$5.01M
中国43$3.57M
马来西亚27$1.04M
韩国12$891.6K
沙特阿拉伯9$685.4K
科威特5$678.6K
中国台湾10$321.6K
印度6$229.6K
菲律宾2$158.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siam Chemical Industry Co., Ltd.越南129$9.87M其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
Citra Resins Industries Co., Ltd.印度尼西亚46$1.97M醇酸树脂、其他初级形状氨基树脂
PT Alkindo Mitraraya印度尼西亚42$1.77M醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
Suntime Import & Export Trading Ltd. of Zhongshan中国22$1.61M电池收音机、化妆喷雾器
FRP Services (Asia) Pte. Ltd.新加坡36$1.16M醇酸树脂、其他有机硫化合物
Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚21$787.4K其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
OCI (HONGKONG) LTD中国香港4$534.4K碳制品、其他苯乙烯聚合物
LX International Corp.韩国5$396.4K镀锌钢板、镀锌合金钢板
Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd.马来西亚5$215.5K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD中国台湾7$174.0K石油树脂、泵零件

近期贸易明细

进口(共 377)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23丙烯酸乙烯漆SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG中国$62.6K
2026-04-23丙烯酸乙烯漆SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG中国$15.6K
2026-04-23丙烯酸乙烯漆SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG中国$15.6K
2026-04-23丙烯酸乙烯漆SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG中国$62.6K
2026-04-20醇酸树脂PT ALKINDO MITRARAYA印度尼西亚$29.4K
2026-04-20醇酸树脂PT ALKINDO MITRARAYA印度尼西亚$12.3K
2026-04-20醇酸树脂PT ALKINDO MITRARAYA印度尼西亚$5.3K
2026-04-20醇酸树脂PT ALKINDO MITRARAYA印度尼西亚$25.2K
2026-04-20醇酸树脂PT ALKINDO MITRARAYA印度尼西亚$5.3K
2026-04-20醇酸树脂PT ALKINDO MITRARAYA印度尼西亚$12.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Star Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →