Viet Nam Star Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 377 笔 · 主营 醇酸树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sao Việt Nam
377
进口笔数
0
出口笔数
$22.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103983094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GYUFHU |
| 成立日期 | 2009-06-22 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa CT4, ECO Green, Khu đô thị Tây Nam Kim Giang, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM STAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68 Phố Nguyễn Hữu Thọ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989886759 |
| 邮箱 | info@vnstar.vn |
| 传真 | +842435960666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 151530 | 蓖麻油 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 131 | $10.06M |
| 印度尼西亚 | 128 | $5.01M |
| 中国 | 43 | $3.57M |
| 马来西亚 | 27 | $1.04M |
| 韩国 | 12 | $891.6K |
| 沙特阿拉伯 | 9 | $685.4K |
| 科威特 | 5 | $678.6K |
| 中国台湾 | 10 | $321.6K |
| 印度 | 6 | $229.6K |
| 菲律宾 | 2 | $158.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 129 | $9.87M | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Citra Resins Industries Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 46 | $1.97M | 醇酸树脂、其他初级形状氨基树脂 |
| PT Alkindo Mitraraya | 印度尼西亚 | 42 | $1.77M | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| Suntime Import & Export Trading Ltd. of Zhongshan | 中国 | 22 | $1.61M | 电池收音机、化妆喷雾器 |
| FRP Services (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $1.16M | 醇酸树脂、其他有机硫化合物 |
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $787.4K | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| OCI (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 4 | $534.4K | 碳制品、其他苯乙烯聚合物 |
| LX International Corp. | 韩国 | 5 | $396.4K | 镀锌钢板、镀锌合金钢板 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $215.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | 7 | $174.0K | 石油树脂、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 丙烯酸乙烯漆 | SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG | 中国 | $62.6K |
| 2026-04-23 | 丙烯酸乙烯漆 | SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-23 | 丙烯酸乙烯漆 | SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-23 | 丙烯酸乙烯漆 | SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG | 中国 | $62.6K |
| 2026-04-20 | 醇酸树脂 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $29.4K |
| 2026-04-20 | 醇酸树脂 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $12.3K |
| 2026-04-20 | 醇酸树脂 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 醇酸树脂 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $25.2K |
| 2026-04-20 | 醇酸树脂 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 醇酸树脂 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $12.3K |