Greenlife Asia Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 365 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREENLIFE CHâU á

5
进口笔数
365
出口笔数
$2.19M
进口金额
$4.03M
出口金额
2025-11-17
最近进口
2025-10-10
最近出口
1
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $472.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.2K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $264.0K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $222.8K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.4K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.5K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 10 笔2025-05进口 $364.0K · 1 笔出口 $159.6K · 14 笔2025-06进口 $470.4K · 1 笔出口 $176.4K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 4 笔2025-08进口 $411.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $472.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-11进口 $472.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.2K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $264.0K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $222.8K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.4K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.5K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 10 笔2025-05进口 $364.0K · 1 笔出口 $159.6K · 14 笔2025-06进口 $470.4K · 1 笔出口 $176.4K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 4 笔2025-08进口 $411.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $472.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-11进口 $472.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108795714
企查查编码QVNEWSE6NX
成立日期2019-06-24
联系地址Số 18, ngõ 232 đường Ngọc Trì, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GREENLIFE CHÂU Á
企业英文名称GREENLIFE ASIA JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18, ngõ 232 đường Ngọc Trì, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话02432004777
邮箱Acc.hn@ckt.com.vn
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291229其他环醛

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
440139聚合木燃料
440220果壳木炭
440839热带木薄板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$2.19M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯192$2.34M
希腊51$490.1K
阿联酋25$258.4K
土耳其18$246.2K
韩国19$144.3K
卡塔尔16$138.0K
美国10$107.0K
日本12$73.5K
澳大利亚9$73.4K
印度1$48.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fragrand Aromas Ltd.中国5$2.19M其他环醛、其他精油

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Mustaneer Co. for International Trade沙特阿拉伯32$635.8K未焙炒咖啡、其他木炭
Antma Alsmal Altegariah Est沙特阿拉伯29$331.2K其他木炭
Masterpieces Sinjar Trading Est.沙特阿拉伯24$274.9K其他木炭
Maha Al Khalij Al Ahmar沙特阿拉伯19$182.9K其他木炭
Al Wisam Al Bariz Trading Est.沙特阿拉伯18$153.5K其他木炭、针叶燃料木
Nice Technical Services & Trading Co.卡塔尔16$138.0K其他木炭、清洁用布
Tiger Pack Group Ike希腊14$133.3K其他木炭
HK ULUSLARARASI TICARET LTD中国香港12$131.3K其他木炭、果壳木炭
Bioten Monoprosopeia IKE希腊13$128.7K其他木炭
Murad Khan Coal & Firewood Trading Llc阿联酋12$121.4K其他木炭

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17其他环醛FRAGRAND AROMAS LTD中国$472.0K
2025-09-19其他环醛FRAGRAND AROMAS LTD中国$472.0K
2025-08-12其他环醛FRAGRAND AROMAS LTD中国$411.6K
2025-06-30其他环醛FRAGRAND AROMAS LTD中国$470.4K
2025-05-06其他环醛FRAGRAND AROMAS LTD中国$364.0K

出口(共 365)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-10其他木炭TABARAK DISTRIBUTIONS澳大利亚$12.0K
2025-07-30其他木炭BIOTEN MONOPROSOPI IKE希腊$11.3K
2025-07-08其他木炭VKM SONMEZLER MADENCILIK INS NAK ENER SAN VE DIS TIC LTD STI土耳其$20.1K
2025-07-01其他木炭NOOR AL AHLIA GENERAL TRADING CO. LLC阿联酋$11.0K
2025-07-01其他木炭STOYANOV ALEXANDRE PETROV希腊$11.3K
2025-06-25其他木炭CASA STIL INTERNATIONAL罗马尼亚$11.1K
2025-06-25其他木炭BIOTEN MONOPROSOPI IKE希腊$11.0K
2025-06-25其他木炭MURAD KHAN COAL & FIREWOOD TRADING LLC阿联酋$10.3K
2025-06-24其他木炭BAMMAR TRADING巴林$10.7K
2025-06-23其他木炭CASA STIL INTERNATIONAL罗马尼亚$10.4K

相关企业 · 同类产品

Greenlife Asia Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →