Greenlife Asia Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 365 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREENLIFE CHâU á
5
进口笔数
365
出口笔数
$2.19M
进口金额
$4.03M
出口金额
2025-11-17
最近进口
2025-10-10
最近出口
1
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108795714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWSE6NX |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 232 đường Ngọc Trì, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREENLIFE CHÂU Á |
| 企业英文名称 | GREENLIFE ASIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 232 đường Ngọc Trì, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 02432004777 |
| 邮箱 | Acc.hn@ckt.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291229 | 其他环醛 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $2.19M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 192 | $2.34M |
| 希腊 | 51 | $490.1K |
| 阿联酋 | 25 | $258.4K |
| 土耳其 | 18 | $246.2K |
| 韩国 | 19 | $144.3K |
| 卡塔尔 | 16 | $138.0K |
| 美国 | 10 | $107.0K |
| 日本 | 12 | $73.5K |
| 澳大利亚 | 9 | $73.4K |
| 印度 | 1 | $48.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fragrand Aromas Ltd. | 中国 | 5 | $2.19M | 其他环醛、其他精油 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Mustaneer Co. for International Trade | 沙特阿拉伯 | 32 | $635.8K | 未焙炒咖啡、其他木炭 |
| Antma Alsmal Altegariah Est | 沙特阿拉伯 | 29 | $331.2K | 其他木炭 |
| Masterpieces Sinjar Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 24 | $274.9K | 其他木炭 |
| Maha Al Khalij Al Ahmar | 沙特阿拉伯 | 19 | $182.9K | 其他木炭 |
| Al Wisam Al Bariz Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 18 | $153.5K | 其他木炭、针叶燃料木 |
| Nice Technical Services & Trading Co. | 卡塔尔 | 16 | $138.0K | 其他木炭、清洁用布 |
| Tiger Pack Group Ike | 希腊 | 14 | $133.3K | 其他木炭 |
| HK ULUSLARARASI TICARET LTD | 中国香港 | 12 | $131.3K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Bioten Monoprosopeia IKE | 希腊 | 13 | $128.7K | 其他木炭 |
| Murad Khan Coal & Firewood Trading Llc | 阿联酋 | 12 | $121.4K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他环醛 | FRAGRAND AROMAS LTD | 中国 | $472.0K |
| 2025-09-19 | 其他环醛 | FRAGRAND AROMAS LTD | 中国 | $472.0K |
| 2025-08-12 | 其他环醛 | FRAGRAND AROMAS LTD | 中国 | $411.6K |
| 2025-06-30 | 其他环醛 | FRAGRAND AROMAS LTD | 中国 | $470.4K |
| 2025-05-06 | 其他环醛 | FRAGRAND AROMAS LTD | 中国 | $364.0K |
出口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 其他木炭 | TABARAK DISTRIBUTIONS | 澳大利亚 | $12.0K |
| 2025-07-30 | 其他木炭 | BIOTEN MONOPROSOPI IKE | 希腊 | $11.3K |
| 2025-07-08 | 其他木炭 | VKM SONMEZLER MADENCILIK INS NAK ENER SAN VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $20.1K |
| 2025-07-01 | 其他木炭 | NOOR AL AHLIA GENERAL TRADING CO. LLC | 阿联酋 | $11.0K |
| 2025-07-01 | 其他木炭 | STOYANOV ALEXANDRE PETROV | 希腊 | $11.3K |
| 2025-06-25 | 其他木炭 | CASA STIL INTERNATIONAL | 罗马尼亚 | $11.1K |
| 2025-06-25 | 其他木炭 | BIOTEN MONOPROSOPI IKE | 希腊 | $11.0K |
| 2025-06-25 | 其他木炭 | MURAD KHAN COAL & FIREWOOD TRADING LLC | 阿联酋 | $10.3K |
| 2025-06-24 | 其他木炭 | BAMMAR TRADING | 巴林 | $10.7K |
| 2025-06-23 | 其他木炭 | CASA STIL INTERNATIONAL | 罗马尼亚 | $10.4K |